封筒(ふうとう、fuutoう)
- phong bì
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUUTOU
封筒
ふうとう
封筒 (ふうとう, phiên âm: fuutoう) có nghĩa là "phong bì" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | phong bì |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
封筒 (ふうとう) có nghĩa là "phong bì" hoặc "bao thư". Đây là một loại bao bì thường được làm bằng giấy, dùng để đựng và bảo vệ thư từ, giấy tờ, hoặc các vật phẩm phẳng khác trong quá trình gửi đi. 封筒 được thiết kế để giữ kín nội dung bên trong và có thể có nhiều hình dạng, kích thước khác nhau.
⚫︎ 手紙を封筒に入れました。 Dịch: Tôi đã cho thư vào phong bì. ⚫︎ 封筒に宛名を書く。 Dịch: Viết địa chỉ lên phong bì. ⚫︎ この封筒はちょっと大きい。 Dịch: Cái phong bì này hơi lớn một chút.
Bạn sử dụng 封筒 khi bạn muốn nói về cái phong bì giấy dùng để đựng thư từ, tài liệu. Nó được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc gửi thư cá nhân đến các giao dịch kinh doanh. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và các tình huống trang trọng.
封筒 thường được viết bằng kanji là 封筒. ⚫︎ Cách đọc: ふうとう (fūtō). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 封筒, nhưng các từ liên quan đến việc gửi thư có thể được xem xét: ⚫︎ 便箋 (bin sen) - giấy viết thư ⚫︎ 手紙 (tegami) - thư ⚫︎ 書簡 (shokan) - thư từ (trang trọng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 封筒, vì nó là một vật thể cụ thể.
手紙を封筒に入れて、切手を貼ってポストに投函しました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi cho thư vào phong bì, dán tem và bỏ vào hòm thư. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả quá trình hoàn chỉnh của việc gửi thư, từ việc cho thư vào phong bì đến việc gửi đi.
重要な書類は、頑丈な封筒に入れて送ってください。 ⚫︎ Bản dịch: Hãy cho các tài liệu quan trọng vào một chiếc phong bì chắc chắn và gửi đi. ⚫︎ Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ tài liệu bằng cách sử dụng một chiếc 封筒 bền vững.
封筒 được tạo thành từ hai chữ kanji: 封 (fū) có nghĩa là "niêm phong" hoặc "đóng gói" và 筒 (tō) có nghĩa là "ống" hoặc "bao". Do đó, 封筒 ngụ ý một "bao" hoặc "ống" được niêm phong để bảo vệ và chứa đựng bên trong.