代替(だいたい、daitaい)
- thay thế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAITAI
代替
だいたい
代替 (だいたい, phiên âm: daitaい) có nghĩa là "thay thế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thay thế |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
代替 có nghĩa là thay thế, thay thế cho, hoặc bù vào. Nó thể hiện hành động đưa một thứ gì đó vào vị trí của thứ khác, thường là vì thứ gốc không còn dùng được, bị thiếu, hoặc cần được thay đổi. 代替 có thể được dùng cho cả đồ vật, người, hành động, hoặc thông tin.
⚫︎壊れた部品を代替品と交換する。 ・Dịch: Thay thế bộ phận bị hỏng bằng một bộ phận thay thế. ⚫︎この薬の代替となる薬はありませんか。 ・Dịch: Có loại thuốc nào thay thế cho loại thuốc này không? ⚫︎彼の不在を代替する人が必要だ。 ・Dịch: Cần có người thay thế cho sự vắng mặt của anh ấy.
代替 thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên môn, ví dụ như trong công việc, học tập, hoặc khi nói về các vấn đề kỹ thuật. Nó ít được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày thông thường. Bạn có thể sử dụng 代替 khi muốn diễn đạt một cách chính xác về việc thay thế một cái gì đó.
Từ 代替 được viết bằng kanji. Cách viết chính xác là 代替. ⚫︎ Cách đọc: だいたい (daitai). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 交換 (こうかん - koukan): Trao đổi, thay thế. ⚫︎ 置き換え (おきかえ - okikae): Thay thế, đổi chỗ. ⚫︎ 補う (おぎなう - oginau): Bù vào, bổ sung. ⚫︎ 代わる (かわる - kawaru): Thay thế, thế chỗ.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì việc thay thế thường phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, nếu xét về việc giữ nguyên, thì có thể xem xét: ⚫︎ 維持 (いじ - iji): Duy trì, giữ gìn. ⚫︎ 継続 (けいぞく - keizoku): Tiếp tục, duy trì.
この機械は古いので、新型の機械に代替することになりました。 ・Bản dịch: Vì chiếc máy này đã cũ, chúng tôi đã quyết định thay thế nó bằng một chiếc máy mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc thay thế một thiết bị cũ bằng một thiết bị mới hơn.
彼は病気のため、会議に代替出席者が参加しました。 ・Bản dịch: Vì anh ấy bị bệnh, một người thay thế đã tham gia cuộc họp. ・Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng 代替 để chỉ một người thay thế cho người khác trong một sự kiện.
Từ 代替 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "代" (đại) mang ý nghĩa thay thế, đại diện, còn chữ "替" (thế) cũng mang nghĩa thay thế. Cả hai chữ kết hợp lại để tạo ra ý nghĩa tổng thể về sự thay thế.