Nihongo

揺り籠(ゆりかご、yurikago)
- cái nôi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YU

揺

ゆ

RI

り

り

KAGO

籠

かご

揺り籠 (ゆりかご, phiên âm: yurikago) có nghĩa là "cái nôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:cái nôi
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

揺り籠 (ゆりかご) có nghĩa là cái nôi, một chiếc giường nhỏ có thể đung đưa để ru ngủ em bé. Nó tượng trưng cho sự an toàn, thoải mái và sự chăm sóc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 赤ちゃんは揺り籠の中で気持ちよさそうに眠っています。 ・Bản dịch: Em bé ngủ ngon lành trong nôi. ⚫︎ 彼女は揺り籠を揺らしながら、子守唄を歌った。 ・Bản dịch: Cô ấy vừa hát ru vừa đung đưa nôi. ⚫︎ その揺り籠は、何百年も前から使われている。 ・Bản dịch: Cái nôi đó đã được sử dụng từ hàng trăm năm trước.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 揺り籠 trong các tình huống liên quan đến em bé, giấc ngủ, sự chăm sóc và sự an toàn. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết để mô tả về cái nôi, hoặc đôi khi mang nghĩa bóng về sự bảo bọc, che chở.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng Kanji là 揺り籠. ⚫︎ Cách viết Hiragana là ゆりかご. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là りかご.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Cái nôi: không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật, vì 揺り籠 đã là từ chỉ cái nôi. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ diễn tả tương tự như ベビーベッド (giường em bé) hoặc ゆりかご型ベッド (giường hình nôi).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 揺り籠 là một danh từ cụ thể.

Ví dụ câu 1

赤ちゃんの揺り籠を組み立てるのは大変だった。 ・Bản dịch: Việc lắp ráp cái nôi của em bé rất khó khăn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 揺り籠 để nói về hành động lắp ráp một chiếc nôi.

Ví dụ câu 2

その揺り籠は、木製でとても美しい。 ・Bản dịch: Chiếc nôi đó làm bằng gỗ và rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của chiếc 揺り籠, nhấn mạnh vẻ đẹp của nó.

Nguồn gốc

揺り籠 là một từ ghép, trong đó: ⚫︎ 揺り (yuri) là thể liên tục (stem form) của động từ 揺る (yuru, có nghĩa là rung lắc, đung đưa). ⚫︎ 籠 (kago) có nghĩa là giỏ, lồng, hoặc ở đây là một loại giường nhỏ. Vì vậy, 揺り籠 có nghĩa đen là "giỏ rung lắc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud