Nihongo

入れます(いれます、iremasu)
- cho vào

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

入

い

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

入れます (いれます, phiên âm: iremasu) có nghĩa là "cho vào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:cho vào
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:iremasu

Hiragana:いれます

Thể lịch sự
(ます形)
いれます入れます。put in.
Thể từ điển
(辞書形)
入れるput in
Thể liên dụng
(て形)
入れて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
入れないnot put in

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
入れたput inned
Thể kết thúc
(終止形)
入れる。put in.
Thể điều kiện
(仮定形)
入れればif put in
Thể ý chí
(意志形)
入れよう !let's put in
Thể mệnh lệnh
(命令形)
入れろ !put in !
Giải thích AI
Ý nghĩa

入れます nghĩa là "cho vào", "bỏ vào", "đặt vào", hoặc "thêm vào". Nó diễn tả hành động di chuyển một vật, một thứ gì đó vào bên trong một không gian, một vật chứa, hoặc một tình huống nào đó. Hành động này có thể là hành động vật lý (ví dụ: bỏ đồ vào túi) hoặc mang tính trừu tượng (ví dụ: thêm thông tin vào bài viết).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ カバンに本を入れます。 Dịch: Tôi cho sách vào cặp. ⚫︎ スープに塩を入れます。 Dịch: Tôi cho muối vào súp. ⚫︎ 会議の議題を入れます。 Dịch: Tôi thêm chương trình nghị sự vào cuộc họp.

Cách sử dụng

⚫︎ 入れます được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động cho, bỏ, hoặc đặt một thứ gì đó vào. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó khi nấu ăn (cho gia vị vào), khi sắp xếp đồ đạc (cho đồ vào túi), hoặc khi tham gia vào các hoạt động khác (cho ý kiến vào). ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các trợ từ khác nhau đi kèm với 入れます, ví dụ: "に" (ni) để chỉ vị trí, "を" (o) để chỉ đối tượng được cho vào.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết chủ yếu bằng kanji 入れます. ⚫︎ Cách đọc là いれます (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. ⚫︎ Okurigana luôn là "れます" (remasu). ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của 入れます như: - Thể từ điển: 入れる (ireru) - Thể -masu: 入れます - Thể ta: 入れました - Thể nai: 入れません - Thể mệnh lệnh: 入れろ - Thể ý chí: 入れよう

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 入れる có thể được thay thế bằng một số từ tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ: - 入れる: chung nhất - 加える (kuwaeru): thêm vào (thường dùng trong việc thêm nguyên liệu, thông tin) - 含む (fukumu): bao gồm, chứa đựng - 詰める (tsumeru): nhét vào, nhồi vào (thường dùng khi nhồi nhét đồ) - 入れる (ireru) (khi nói đến việc cho một vật gì đó vào bên trong một đồ vật, chẳng hạn: 箱に本を入れます。- bỏ sách vào hộp.)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Từ trái nghĩa của 入れる là: - 出す (dasu): lấy ra, bỏ ra - 取り出す (toridasu): lấy ra - 抜く (nuku): rút ra, loại bỏ

Ví dụ câu 1

冷蔵庫にジュースを入れます。 ・Bản dịch: Tôi cho nước ép vào tủ lạnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 入れます để diễn tả hành động đặt nước ép vào bên trong tủ lạnh.

Ví dụ câu 2

この箱にプレゼントを入れてください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng bỏ món quà vào trong hộp này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 入れます như một lời yêu cầu.

Nguồn gốc

入れます là dạng thể -masu của động từ 入れる, được tạo thành từ chữ Hán "入" (nhập, vào) kết hợp với âm "れる" (reru) là trợ động từ. "入" thể hiện ý nghĩa "đi vào" hoặc "bên trong".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud