Nihongo

揺れ(ゆれ、yure)
- rung lắc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YU

揺

ゆ

RE

れ

れ

揺れ (ゆれ, phiên âm: yure) có nghĩa là "rung lắc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:rung lắc
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

揺れ có nghĩa là sự rung lắc, dao động, hoặc sự lung lay. Nó diễn tả hành động di chuyển qua lại, lên xuống, hoặc từ bên này sang bên khác, thường là do một tác động bên ngoài hoặc do bản chất tự nhiên của vật thể. Nó có thể được sử dụng để mô tả nhiều hiện tượng khác nhau, từ địa chấn đến cảm xúc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地震の揺れ ・Bản dịch: Sự rung chuyển của động đất ⚫︎木の揺れ ・Bản dịch: Sự rung lắc của cây cối ⚫︎感情の揺れ ・Bản dịch: Sự dao động của cảm xúc

Cách sử dụng

揺れ được sử dụng để mô tả một sự chuyển động qua lại, không ổn định. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, khi nói về động đất, chúng ta dùng 揺れ để chỉ sự rung chuyển của mặt đất. Trong bối cảnh cảm xúc, nó diễn tả sự thay đổi, dao động trong tâm trạng.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 揺れ được viết bằng hiragana: ゆれ. ⚫︎ Kanji là 揺れ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 振動 (しんどう) - Sự rung động ⚫︎ 動揺 (どうよう) - Sự dao động, dao động (về cảm xúc) ⚫︎ 震動 (しんどう) - Rung động, chấn động ⚫︎ 揺らぎ (ゆらぎ) - Dao động nhẹ, lung lay

Từ trái nghĩa

⚫︎ 安定 (あんてい) - Ổn định ⚫︎ 静止 (せいし) - Tĩnh lặng, đứng yên ⚫︎ 固定 (こてい) - Cố định

Ví dụ câu 1

地震で家が激しく揺れた。 ・Bản dịch: Ngôi nhà rung chuyển dữ dội vì trận động đất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 揺れ để mô tả sự rung chuyển mạnh mẽ của ngôi nhà do động đất gây ra.

Ví dụ câu 2

風でカーテンが揺れている。 ・Bản dịch: Rèm cửa đang đung đưa trong gió. ・Giải thích: Ở đây, 揺れ mô tả chuyển động của rèm cửa do gió.

Nguồn gốc

Từ gốc của 揺れ là động từ 揺れる (ゆれる), có nghĩa là rung lắc, dao động. Danh từ 揺れ được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-e" vào thân động từ, tạo thành danh từ chỉ kết quả của hành động rung lắc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud