揺れ(ゆれ、yure)
- rung lắc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YU
揺
ゆ
RE
れ
れ
揺れ (ゆれ, phiên âm: yure) có nghĩa là "rung lắc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | rung lắc |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YU
揺
ゆ
RE
れ
れ
揺れ (ゆれ, phiên âm: yure) có nghĩa là "rung lắc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | rung lắc |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |