Nihongo

震度(しんど、shindo)
- độ rung địa chấn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINDO

震度

しんど

震度 (しんど, phiên âm: shindo) có nghĩa là "độ rung địa chấn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:độ rung địa chấn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

震度 nghĩa là cường độ động đất, được dùng để đo mức độ rung lắc của mặt đất tại một địa điểm cụ thể. Nó không phải là thước đo về độ lớn của trận động đất (magnitude), mà là về mức độ cảm nhận và ảnh hưởng của trận động đất tại một khu vực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 震度5強の地震が観測されました。 ・Dịch: Một trận động đất cường độ 5 mạnh đã được ghi nhận. ⚫︎ この地域では震度3を記録しました。 ・Dịch: Khu vực này đã ghi nhận cường độ 3. ⚫︎ 震度階級 ・Dịch: Cấp độ cường độ động đất.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 震度 để mô tả mức độ rung lắc của một trận động đất tại một địa điểm cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các bản tin thời sự, các thông báo về động đất, hoặc khi bạn muốn chia sẻ thông tin về mức độ cảm nhận của trận động đất.

Cách viết

⚫︎ 震度 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: しんど (Hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ tương tự để diễn tả mức độ rung lắc, ví dụ: ⚫︎ 揺れの強さ (Yure no tsuyosa): Độ mạnh của rung lắc. ⚫︎ 地震の強さ (Jishin no tsuyosa): Độ mạnh của động đất (tổng quát hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 震度 là một khái niệm đo lường.

Ví dụ câu 1

東京で震度4の地震がありました。 ・Dịch: Đã có một trận động đất với cường độ 4 ở Tokyo. ・Giải thích: Câu này cho biết cường độ rung lắc tại Tokyo là cấp 4.

Ví dụ câu 2

強い揺れでしたが、震度2でした。 ・Dịch: Mặc dù rung lắc mạnh, nhưng cường độ là 2. ・Giải thích: Câu này mô tả cảm nhận rung lắc nhưng chỉ ra cấp độ 震度.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt: 震 (chấn) có nghĩa là rung chuyển, động đất; và 度 (độ) có nghĩa là mức độ, cấp độ. Ghép lại, 震度 có nghĩa là mức độ rung chuyển của động đất.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud