噴火(ふんか、funka)
- phun trào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUNKA
噴火
ふんか
噴火 (ふんか, phiên âm: funka) có nghĩa là "phun trào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | phun trào |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
噴火 có nghĩa là phun trào núi lửa. Đây là hiện tượng tự nhiên khi núi lửa giải phóng magma (dung nham), tro bụi, khí gas, và các vật chất khác từ bên trong Trái Đất ra bề mặt. Hiện tượng 噴火 có thể diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những vụ phun trào nhỏ, nhẹ nhàng đến những vụ lớn, mang tính hủy diệt.
⚫︎ 富士山が噴火]した。 Dịch: Núi Phú Sĩ đã phun trào. ⚫︎ 噴火の規模はマグマの量によって変わる。 Dịch: Quy mô của vụ phun trào thay đổi tùy thuộc vào lượng magma. ⚫︎ 火山の噴火は予測が難しい。 Dịch: Khó dự đoán được vụ phun trào của núi lửa.
Bạn có thể sử dụng từ 噴火 để mô tả về hiện tượng núi lửa phun trào trong các cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc bản tin thời sự. Từ này được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Bạn có thể sử dụng các hình thức chia động từ của 噴火 (ví dụ: 噴火する, 噴火した, 噴火しない) để diễn tả các thì khác nhau.
Từ 噴火 được viết bằng: * Chữ Kanji: 噴火 * Hiragana: ふんか Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm sau Kanji) trong trường hợp này không có.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ diễn tả hiện tượng tương tự như: * 火山活動(kazan katsudou): Hoạt động núi lửa. * 火山爆発(kazan bakuhatsu): Bùng nổ núi lửa.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
その火山は歴史上何度も噴火]している。 ・Bản dịch: Ngọn núi lửa đó đã phun trào nhiều lần trong lịch sử. ・Giải thích: Câu này sử dụng 噴火 để miêu tả hành động phun trào lặp đi lặp lại của núi lửa.
大規模な噴火]によって、村は壊滅した。 ・Bản dịch: Ngôi làng đã bị phá hủy hoàn toàn bởi một vụ phun trào quy mô lớn. ・Giải thích: Câu này cho thấy hậu quả nghiêm trọng của một vụ 噴火 lớn.
Từ 噴火 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 噴 (phun, trào) và 火(lửa). Ghép lại, chúng diễn tả hành động lửa phun trào ra.