溶岩(ようがん、yougan)
- dung nham
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUGAN
溶岩
ようがん
溶岩 (ようがん, phiên âm: yougan) có nghĩa là "dung nham" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | dung nham |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
溶岩溶岩 có nghĩa là "dung nham" trong tiếng Việt. Đây là loại đá nóng chảy phun trào từ núi lửa, khi nguội đi sẽ đông đặc lại. Nó là một hiện tượng địa chất tự nhiên quan trọng.
⚫︎火山から 溶岩 が流れ出ている。 ・Dịch: Dung nham đang chảy ra từ núi lửa. ⚫︎溶岩 のように熱いスープ。 ・Dịch: Món súp nóng như dung nham. ⚫︎溶岩 のような赤い色をした夕日だった。 ・Dịch: Đó là một buổi hoàng hôn có màu đỏ như dung nham.
Bạn có thể sử dụng 溶岩溶岩 để mô tả hiện tượng tự nhiên (dung nham từ núi lửa), hoặc theo nghĩa bóng để chỉ những thứ nóng, có màu đỏ, hoặc dữ dội.
Từ 溶岩溶岩 được viết bằng chữ Hán, với cách đọc là ようがん (yōgan) trong hiragana. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 溶岩溶岩. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ để miêu tả đặc tính của nó, ví dụ: ⚫︎マグマ (maguma) - magma (chất lỏng nóng chảy bên dưới bề mặt trái đất). ⚫︎火山 (kazan) - núi lửa.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 溶岩溶岩.
富士山の噴火で 溶岩 が流れた。 ・Bản dịch: Dung nham đã chảy ra trong vụ phun trào của núi Phú Sĩ. ・Giải thích: Câu này mô tả sự việc dung nham chảy ra từ núi lửa Phú Sĩ.
その 溶岩 は冷えて、硬い岩になった。 ・Bản dịch: Dung nham đó nguội đi và trở thành đá cứng. ・Giải thích: Câu này miêu tả sự thay đổi trạng thái của dung nham khi nguội đi.
Từ 溶岩溶岩 là từ ghép Hán-Nhật. Chữ "溶" (yō) có nghĩa là "tan chảy" hoặc "hòa tan", và chữ "岩" (gan) có nghĩa là "đá". Vì vậy, 溶岩溶岩 có nghĩa là "đá tan chảy".