溶岩(ようがん、yougan)
- dung nham
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUGAN
溶岩
ようがん
溶岩 (ようがん, phiên âm: yougan) có nghĩa là "dung nham" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | dung nham |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUGAN
溶岩
ようがん
溶岩 (ようがん, phiên âm: yougan) có nghĩa là "dung nham" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | dung nham |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |