Nihongo

ジャージ(ジャージ、jaーji)
- bộ đồ thể thao

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JA

ジャ

ジャ

ー

ー

ー

JI

ジ

ジ

ジャージ (ジャージ, phiên âm: jaーji) có nghĩa là "bộ đồ thể thao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bộ đồ thể thao
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ジャージ là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ bộ đồ thể thao, thường bao gồm áo khoác và quần dài, làm từ chất liệu vải mềm mại, co giãn, thường được sử dụng khi tập thể dục, chơi thể thao hoặc mặc ở nhà. Từ này nhấn mạnh vào tính thoải mái và tiện dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎学校の体育の授業でジャージを着ます。 ・Bản dịch: Tôi mặc bộ đồ thể thao trong giờ thể dục ở trường. ⚫︎週末はいつもジャージで過ごします。 ・Bản dịch: Tôi luôn mặc bộ đồ thể thao vào cuối tuần. ⚫︎新しいジャージを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một bộ đồ thể thao mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ジャージ để nói về bộ đồ thể thao bạn mặc, bạn thấy người khác mặc, hoặc để mô tả về trang phục thường ngày thoải mái. Từ này thường được dùng trong các tình huống không trang trọng. Khi nói chuyện, bạn có thể dùng ジャージ, hoặc rút gọn thành ジャージ.

Cách viết

ジャージ được viết bằng katakana: ジャージ. Không có cách viết nào khác thông thường.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ トレーニングウェア (Toreeninguwea): Đồ tập, đồ thể thao. ⚫︎ スポーツウェア (Supootsuwea): Trang phục thể thao.

Từ trái nghĩa

⚫︎ スーツ (Suutsu): Bộ com-lê. ⚫︎ ドレス (Doresu): Váy, đầm. ⚫︎ フォーマルウェア (Foーmaru wea): Trang phục trang trọng.

Ví dụ câu 1

彼はジャージを着て、公園でジョギングをしています。 ・Bản dịch: Anh ấy mặc bộ đồ thể thao và đang chạy bộ trong công viên. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động chạy bộ của một người, trong khi mặc ジャージ, thể hiện sự thoải mái và phù hợp với hoạt động thể thao.

Ví dụ câu 2

このジャージはとても着心地が良いです。 ・Bản dịch: Bộ đồ thể thao này mặc rất thoải mái. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự thoải mái của bộ đồ thể thao.

Nguồn gốc

Từ "ジャージ" là một từ mượn từ tiếng Anh "jersey", ban đầu chỉ loại vải dùng để may áo len, sau đó được sử dụng rộng rãi để chỉ các loại áo thể thao bằng vải mềm, co giãn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud