リボン(リボン、ribon)
- ruy băng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RI
リ
リ
BO
ボ
ボ
N
ン
ン
リボン (リボン, phiên âm: ribon) có nghĩa là "ruy băng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ruy băng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RI
リ
リ
BO
ボ
ボ
N
ン
ン
リボン (リボン, phiên âm: ribon) có nghĩa là "ruy băng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ruy băng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |