リボン(リボン、ribon)
- ruy băng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RI
リ
リ
BO
ボ
ボ
N
ン
ン
リボン (リボン, phiên âm: ribon) có nghĩa là "ruy băng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ruy băng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
リボン là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "ruy băng" hoặc "nơ". Nó dùng để chỉ dải băng mềm, thường dùng để trang trí, buộc tóc, gói quà, v.v.
⚫︎ 彼女は髪に赤いリボンをつけた。 ・Dịch: Cô ấy đã cài một chiếc nơ màu đỏ lên tóc. ⚫︎ プレゼントに可愛いリボンをかけた。 ・Dịch: Tôi đã thắt một chiếc nơ xinh xắn lên món quà.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng リボン khi muốn nói về ruy băng hoặc nơ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài, trang trí, hoặc để chỉ vật liệu làm từ ruy băng.
⚫︎ Được viết bằng katakana: リボン. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể dùng các từ tương đương như: ・ひも(Himo): Dây, sợi dây. (Tuy nhiên, nó không chỉ ruy băng) ・帯(Obi): Đai lưng, thắt lưng. (Chỉ dùng khi liên quan đến quần áo)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho リボン, vì nó là một danh từ chỉ vật cụ thể.
このケーキはリボンで可愛く飾られています。 ・Bản dịch: Bánh kem này được trang trí đáng yêu bằng ruy băng. ・Giải thích: Câu này mô tả cách trang trí của chiếc bánh bằng ruy băng.
プレゼントをリボンで包んで、友達に渡しました。 ・Bản dịch: Tôi đã gói món quà bằng ruy băng và đưa cho bạn. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động gói quà bằng ruy băng.
Từ mượn từ tiếng Pháp "ruban" (ruy băng).