Nihongo

なわnawa
- dây thừng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAWA

縄 (なわ, phiên âm: nawa) có nghĩa là "dây thừng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:dây thừng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud