Nihongo

本音(ほんね、honne)
- ý định thật sự

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HONNE

本音

ほんね

本音 (ほんね, phiên âm: honne) có nghĩa là "ý định thật sự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:ý định thật sự
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

本音 có nghĩa là "ý định thực sự", "suy nghĩ thật lòng", "cảm xúc thật sự" hoặc "những gì bạn thực sự nghĩ". Nó ám chỉ những gì một người thực sự cảm thấy hoặc nghĩ, trái ngược với những gì họ thể hiện ra bên ngoài (建前 - tatemae). 本音 thường bao gồm những suy nghĩ, cảm xúc, mong muốn thật sâu thẳm mà một người có thể không muốn hoặc không thoải mái khi chia sẻ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎本音を言うと、疲れた。 Dịch: Nói thật lòng thì tôi mệt. ⚫︎彼はいつも本音を隠している。 Dịch: Anh ta luôn giấu suy nghĩ thật của mình. ⚫︎本音を語る場 Dịch: Nơi để bộc lộ suy nghĩ thật.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 本音 khi bạn muốn nhấn mạnh rằng bạn đang nói sự thật, ý định thực sự của mình. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp cá nhân đến các cuộc họp kinh doanh. Cụm từ thường đi kèm là: ⚫︎ 本音を言う (hon'ne o iu): Nói thật lòng, nói ra suy nghĩ thật. ⚫︎ 本音を話す (hon'ne o hanasu): Kể ra suy nghĩ thật. ⚫︎ 本音を語る (hon'ne o kataru): Chia sẻ suy nghĩ thật.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 本音. ⚫︎ 本 (hon): Có nghĩa là "thật", "gốc". ⚫︎ 音 (ne): Có nghĩa là "âm thanh", "tiếng nói". Trong trường hợp này, nó ám chỉ "ý nghĩ" hoặc "cảm xúc bên trong". Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 真意 (shin'i): Ý định thực sự. ⚫︎ 本心 (honshin): Tấm lòng thật sự. ⚫︎ 気持ち (kimochi): Cảm xúc. ⚫︎ 心の内 (kokoro no uchi): Trong lòng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 建前 (tatemae): Vẻ bề ngoài, những điều người ta thể hiện ra bên ngoài (trái ngược với 本音). ⚫︎ 嘘 (uso): Dối trá.

Ví dụ câu 1

会議では建前ばかりで、なかなか本音が出ない。 ・Bản dịch: Trong các cuộc họp, người ta chỉ nói những điều khách sáo, khó mà bộc lộ được suy nghĩ thật. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự khác biệt giữa những gì mọi người thể hiện (tatemae) và những gì họ thực sự nghĩ (本音).

Ví dụ câu 2

彼の本音を知りたいけど、なかなか難しい。》 ・Bản dịch: Tôi muốn biết suy nghĩ thật của anh ấy, nhưng điều đó khá khó khăn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khó khăn khi muốn biết những gì người khác thực sự nghĩ.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji 本 (hon) có nghĩa "gốc", "thật" và 音 (ne) nghĩa là "âm thanh", "tiếng nói". Vì vậy, từ này ám chỉ "tiếng nói thật sự", "suy nghĩ thật sự" xuất phát từ "gốc" con người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud