Nihongo

あげます(あげます、agemasu)
- cho

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

あ

あ

GE

げ

げ

MA

ま

ま

SU

す

す

あげます (あげます, phiên âm: agemasu) có nghĩa là "cho" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:cho
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:agemasu

Hiragana:あげます

Thể lịch sự
(ます形)
あげますあげます。give.
Thể từ điển
(辞書形)
あげるgive
Thể liên dụng
(て形)
あげて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
あげないnot give

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
あげたgave
Thể kết thúc
(終止形)
あげる。give.
Thể điều kiện
(仮定形)
あげればif give
Thể ý chí
(意志形)
あげよう !let's give
Thể mệnh lệnh
(命令形)
あげろ !give !
Giải thích AI
Ý nghĩa

あげます có nghĩa là "cho", "tặng", hoặc "đưa". Nó diễn tả hành động trao một thứ gì đó cho người khác. Hành động này thường hướng từ người nói (hoặc người được đề cập) đến một người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私は友達にプレゼントをあげます Dịch: Tôi tặng quà cho bạn. ⚫︎ 母は私にお金をあげました Dịch: Mẹ đã cho tôi tiền. ⚫︎ 先生は学生に宿題をあげました Dịch: Thầy/Cô giáo đã giao bài tập về nhà cho học sinh.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động trao, tặng, hoặc đưa một vật gì đó cho ai đó. ⚫︎ Chủ ngữ của hành động thường là người cho, và đối tượng nhận thường được đánh dấu bằng trợ từ に (ni - cho, đến). ⚫︎ あげます có nhiều hình thức chia động từ khác nhau tùy thuộc vào thì và sắc thái của câu (ví dụ: あげます, あげました, あげて).

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: あげます. ⚫︎ Kanji tương ứng là 上げます (thường dùng trong văn viết, và có nhiều nghĩa khác nhau ngoài "cho"). ⚫︎ Okurigana (hiragana đi kèm) luôn là ます trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 渡します (watashimasu): trao, giao (vật gì đó). ⚫︎ 贈ります (okurimasu): tặng (quà).

Từ trái nghĩa

⚫︎ もらいます (moraimasu): nhận. ⚫︎ いただきます (itadakimasu): nhận (khiêm nhường, dùng khi nhận đồ từ người bề trên hoặc trong trường hợp trang trọng). ⚫︎ くれます (kuremasu): cho (ai đó cho mình).

Ví dụ câu 1

私は妹に本をあげます ・Bản dịch: Tôi tặng sách cho em gái. ・Giải thích: Hành động trao sách (vật) cho em gái (đối tượng).

Ví dụ câu 2

誕生日に父は私に車をあげました ・Bản dịch: Vào ngày sinh nhật, bố đã tặng tôi một chiếc xe hơi. ・Giải thích: Diễn tả hành động bố tặng xe (vật) cho tôi (đối tượng) vào ngày sinh nhật.

Nguồn gốc

Từ gốc của あげます là động từ あげる (ageru), có nghĩa là "nâng lên", "nâng cao". Trong trường hợp này, ý nghĩa mở rộng là "đưa lên" cho người khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud