溜息(ためいき、tameiki)
- tiếng thở dài
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAMEIKI
溜息
ためいき
溜息 (ためいき, phiên âm: tameiki) có nghĩa là "tiếng thở dài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tiếng thở dài |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
溜息 (ためいき - tameiki) là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "tiếng thở dài". Nó thể hiện sự mệt mỏi, chán nản, buồn bã, thất vọng hoặc sự nhẹ nhõm.
⚫︎ あの人はいつも溜息をついている。 ⚫︎ Bản dịch: Người đó lúc nào cũng thở dài. ⚫︎ 試験の結果が悪くて、思わず溜息が出た。 ⚫︎ Bản dịch: Vì kết quả thi không tốt, tôi đã không kìm được mà thở dài. ⚫︎ 大変な仕事が終わって、ほっと溜息をついた。 ⚫︎ Bản dịch: Khi công việc vất vả đã xong, tôi thở phào nhẹ nhõm.
⚫︎ Bạn có thể dùng 溜息 để diễn tả cảm xúc của mình về một tình huống nào đó, ví dụ như khi bạn gặp khó khăn, căng thẳng, hoặc khi bạn cảm thấy nhẹ nhõm sau khi đã vượt qua được một chuyện gì. ⚫︎ Cũng có thể dùng khi bạn quan sát người khác thở dài. ⚫︎ Lưu ý: Trong giao tiếp, việc thở dài quá nhiều có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc tiêu cực.
⚫︎ Từ 溜息 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ためいき ⚫︎ Kanji: 溜息 ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là い (i).
⚫︎ 嘆息 (たんそく - tansoku): Tiếng thở dài, thường dùng trong văn viết. ⚫︎ため息をつく (tameiki o tsuku): Thở dài (động từ).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 溜息 thể hiện cảm xúc tiêu cực. Tuy nhiên, các từ thể hiện cảm xúc tích cực có thể được xem là trái nghĩa về mặt ý nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 笑顔 (えがお - egao): Nụ cười ⚫︎ 喜び (よろこび - yorokobi): Niềm vui
彼は仕事が多すぎて、いつも溜息をついている。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy có quá nhiều việc, lúc nào cũng thở dài. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy người đàn ông cảm thấy mệt mỏi và áp lực vì công việc.
彼女は映画を見て感動して、小さく溜息をついた。 ⚫︎ Bản dịch: Cô ấy xem phim cảm động và thở dài khe khẽ. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện sự xúc động khi xem phim, một dạng cảm xúc nhẹ nhàng.
Từ "溜息" được tạo thành từ chữ "溜" (ため - tame), có nghĩa là "sự tích tụ" hoặc "đọng lại", và chữ "息" (いき - iki), có nghĩa là "hơi thở". Do đó, 溜息 có thể hiểu là "hơi thở tích tụ", ám chỉ sự dồn nén cảm xúc.