Nihongo

げっぷげっぷgeっpu
- ợ hơi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GE

P

っぷ

PU

げっぷ (げっぷ, phiên âm: geっpu) có nghĩa là "ợ hơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:ợ hơi
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud