Nihongo

げっぷ(げっぷ、geっpu)
- ợ hơi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GE

げ

げ

P

っ

っぷ

PU

ぷ

ぷ

げっぷ (げっぷ, phiên âm: geっpu) có nghĩa là "ợ hơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:ợ hơi
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

げっぷ là một từ tượng thanh trong tiếng Nhật, diễn tả âm thanh của việc ợ hơi. Nó tương đương với từ "ợ" trong tiếng Việt. げっぷ thể hiện âm thanh khi không khí trong dạ dày thoát ra qua miệng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お腹がいっぱいすぎて、げっぷが出ちゃった。 ・Dịch: Bụng no quá, tôi đã ợ một cái. ⚫︎食事のあと、げっぷが止まらない。 ・Dịch: Sau khi ăn, tôi ợ liên tục không ngừng.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng げっぷ trong các tình huống giao tiếp thông thường để mô tả hành động ợ hơi. ⚫︎Thường dùng khi bạn hoặc người khác ợ hơi. ⚫︎Có thể dùng ở dạng ngắn gọn khi bạn muốn diễn tả âm thanh trực tiếp.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng hiragana: げっぷ ⚫︎Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji thông dụng. ⚫︎Không có biến thể về cách viết okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ để mô tả việc ợ hơi, ví dụ: おなら (xì hơi) nhưng không phải là từ đồng nghĩa.

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

美味しいものを食べ過ぎて、大きなげっぷが出た。 ・Bản dịch: Ăn quá nhiều đồ ăn ngon, tôi đã ợ một tiếng thật to. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống sau khi ăn quá no thì ợ hơi.

Ví dụ câu 2

すみません、ついげっぷが出てしまいました。 ・Bản dịch: Xin lỗi, tôi lỡ ợ mất rồi. ・Giải thích: Câu này là một cách lịch sự để xin lỗi sau khi ợ hơi.

Nguồn gốc

⚫︎Từ này là một từ tượng thanh (擬音語 - giongo), bắt chước âm thanh của việc ợ hơi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud