おなら(おなら、onara)
- đánh rắm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
NA
な
な
RA
ら
ら
おなら (おなら, phiên âm: onara) có nghĩa là "đánh rắm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đánh rắm |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
おなら là từ tiếng Nhật dùng để chỉ hiện tượng sinh lý học của việc thải khí từ hậu môn, thường được biết đến là "xì hơi" hoặc "đánh rắm" trong tiếng Việt. Nó là một từ ngữ thô tục, không lịch sự, và thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc hài hước. おなら có thể là một danh từ.
⚫︎あ、おならが出ちゃった。すみません。 ・Dịch: Ối, tôi đã おなら. Xin lỗi. ⚫︎授業中におならするのは、マナー違反だよ。 ・Dịch: Xì hơi trong giờ học là vi phạm phép lịch sự đấy.
⚫︎ Sử dụng おなら trong các tình huống thân mật, với bạn bè hoặc gia đình. ⚫︎ Tránh sử dụng おなら trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi. ⚫︎ Khi nói về vấn đề này, hãy cẩn trọng và lịch sự vì đây là một chủ đề nhạy cảm.
⚫︎ Thông thường, おなら được viết bằng chữ hiragana. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính thức trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cách diễn đạt tránh nói trực tiếp như: * ガス (gasu): Khí. * おしりからガスが出る (oshiri kara gasu ga deru): Khí thoát ra từ mông. (Diễn đạt lịch sự hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
急におならがしたくなって、困った。 ・Bản dịch: Đột nhiên tôi muốn おなら, thật là rắc rối. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống cảm thấy muốn xì hơi và sự bất tiện đi kèm.
誰かがおならをしたせいで、部屋がくさくなった。 ・Bản dịch: Vì ai đó đã おなら mà phòng bị hôi. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc ai đó xì hơi và làm ô nhiễm không khí xung quanh.
Nguồn gốc của từ おなら không rõ ràng, nhưng nó là một từ ghép của từ お (kính ngữ) và từ gốc là な, hàm ý về âm thanh "bụp" và từ ら chỉ về sự vận động/sự việc.