Nihongo

歯磨き(はみがき、hamigaki)
- đánh răng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAMIGA

歯磨

はみが

KI

き

き

歯磨き (はみがき, phiên âm: hamigaki) có nghĩa là "đánh răng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:đánh răng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

歯磨き歯磨き có nghĩa là "đánh răng". Nó là một danh từ chỉ hành động làm sạch răng bằng bàn chải đánh răng và kem đánh răng. Hành động này rất quan trọng để duy trì sức khỏe răng miệng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎毎朝歯磨きをします。 ・Dịch: Mỗi sáng tôi đánh răng. ⚫︎歯磨き粉を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua kem đánh răng. ⚫︎寝る前に必ず歯磨きをしてください。 ・Dịch: Hãy luôn đánh răng trước khi đi ngủ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 歯磨き歯磨き trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc đánh răng. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc đánh răng của bản thân. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi người khác đã đánh răng chưa. ⚫︎ Khi bạn muốn đưa ra lời khuyên về việc chăm sóc răng miệng. Bạn có thể sử dụng cả trong văn nói và văn viết.

Cách viết

Từ 歯磨き歯磨き thường được viết bằng kanji (漢字) kết hợp với hiragana (ひらがな): 歯磨き歯磨き. ⚫︎歯 (ha) có nghĩa là "răng". ⚫︎磨き (migaki) có nghĩa là "chải" hoặc "đánh bóng" (trong trường hợp này là "đánh răng"). Không có cách viết khác phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 歯磨き歯磨き. Tuy nhiên, bạn có thể diễn đạt bằng các cụm từ khác, chẳng hạn như: ⚫︎歯を磨く (ha o migaku): Đánh răng (cách diễn đạt này sử dụng động từ "磨く" - migaku).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 歯磨き歯磨き.

Ví dụ câu 1

食後に歯磨きを忘れずに! ・Dịch: Đừng quên đánh răng sau khi ăn! ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh răng sau khi ăn để giữ cho răng miệng sạch sẽ.

Ví dụ câu 2

子供に歯磨きの習慣を教えなければなりません。 ・Dịch: Chúng ta phải dạy con trẻ thói quen đánh răng. ・Giải thích: Câu này nói về việc dạy trẻ em thói quen 歯磨き歯磨き.

Nguồn gốc

Từ 歯磨き歯磨き là sự kết hợp của hai từ: 歯 (ha - răng) và 磨き (migaki - chải, đánh bóng). Nguồn gốc của từ này phản ánh trực tiếp hành động làm sạch răng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud