Nihongo

パスワード(パスワード、pasuwaーdo)
- mật khẩu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

PA

パ

パ

SU

ス

ス

WA

ワ

ワ

ー

ー

ー

DO

ド

ド

パスワード (パスワード, phiên âm: pasuwaーdo) có nghĩa là "mật khẩu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:mật khẩu
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

パスワード là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "mật khẩu" hoặc "password" trong tiếng Anh. Nó là một chuỗi các ký tự (chữ cái, số, ký hiệu) được sử dụng để xác thực danh tính của người dùng và cho phép họ truy cập vào một hệ thống, tài khoản hoặc dữ liệu được bảo mật. ⚫︎パスワード được sử dụng để bảo vệ thông tin cá nhân và đảm bảo an ninh trực tuyến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎メールの パスワード がわかりません。 ⚫︎Bản dịch: Tôi không biết mật khẩu email của mình. ⚫︎このウェブサイトにログインするには、 パスワード が必要です。 ⚫︎Bản dịch: Bạn cần mật khẩu để đăng nhập vào trang web này. ⚫︎パスワード を忘れてしまったので、再設定する必要があります。 ⚫︎Bản dịch: Tôi đã quên mật khẩu, vì vậy tôi cần đặt lại.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng パスワード khi nói về mật khẩu, tương tự như cách sử dụng "password" trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi đăng nhập vào tài khoản trực tuyến, truy cập vào một tệp tin được bảo vệ, hoặc xác minh danh tính.

Cách viết

パスワード thường được viết bằng katakana: パスワード. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎秘密の言葉 (himitsu no kotoba): "Mật khẩu" (theo nghĩa đen: "từ bí mật") ⚫︎暗証番号 (anshō bangō): "Mã PIN" (thường dùng cho thẻ ngân hàng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

アカウントの パスワード を定期的に変更してください。 ⚫︎Bản dịch: Vui lòng thay đổi mật khẩu tài khoản của bạn định kỳ. ⚫︎Giải thích: Câu này khuyên người dùng nên thay đổi mật khẩu thường xuyên để tăng cường bảo mật.

Ví dụ câu 2

パスワード が漏洩しないように注意してください。 ⚫︎Bản dịch: Hãy cẩn thận để không để lộ mật khẩu của bạn. ⚫︎Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ mật khẩu khỏi bị lộ.

Nguồn gốc

パスワード là một từ mượn từ tiếng Anh "password".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud