目薬(めぐすり、megusuri)
- thuốc nhỏ mắt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEGUSURI
目薬
めぐすり
目薬 (めぐすり, phiên âm: megusuri) có nghĩa là "thuốc nhỏ mắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | thuốc nhỏ mắt |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
目薬 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thuốc nhỏ mắt". Thuốc nhỏ mắt được sử dụng để điều trị các vấn đề về mắt, chẳng hạn như khô mắt, ngứa mắt, viêm kết mạc hoặc để giữ ẩm cho mắt.
⚫︎目が乾燥しているので、目薬をさしました。 Dịch: Vì mắt tôi bị khô, tôi đã nhỏ thuốc nhỏ mắt. ⚫︎花粉症の症状を和らげるために、目薬を使います。 Dịch: Tôi sử dụng thuốc nhỏ mắt để giảm các triệu chứng dị ứng phấn hoa. ⚫︎目薬をさす Dịch: Nhỏ thuốc nhỏ mắt.
Bạn có thể sử dụng 目薬 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc bạn đang sử dụng thuốc nhỏ mắt. ⚫︎Khi bạn muốn hỏi ai đó về việc họ có thuốc nhỏ mắt hay không. ⚫︎Khi bạn muốn giới thiệu hoặc đề xuất một loại thuốc nhỏ mắt cụ thể. Lưu ý: Trong hội thoại, bạn có thể nói 目薬をさす (nhỏ thuốc nhỏ mắt), hoặc nói đơn giản là 目薬 khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
⚫︎Chữ hiragana: めぐすり ⚫︎Chữ katakana: không có (vì đây là từ thuần Nhật) ⚫︎Chữ kanji: 目薬 (目: mắt, 薬: thuốc) ⚫︎Okurigana: Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến tình trạng mắt như: ⚫︎点眼薬 (てんがんやく): Thuốc nhỏ mắt (cách gọi trang trọng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
最近、目が疲れるので、ドラッグストアで目薬を買いました。 ・Bản dịch: Gần đây, mắt tôi bị mỏi nên tôi đã mua thuốc nhỏ mắt ở hiệu thuốc. ・Giải thích: Câu này mô tả việc mua thuốc nhỏ mắt để giải quyết tình trạng mỏi mắt.
この目薬は、コンタクトレンズの上からでも使えるので便利です。 ・Bản dịch: Loại thuốc nhỏ mắt này rất tiện lợi vì có thể dùng ngay cả khi đeo kính áp tròng. ・Giải thích: Câu này giải thích về sự tiện lợi của một loại thuốc nhỏ mắt cụ thể.
目薬 được tạo thành từ hai chữ kanji: 目 (me) có nghĩa là "mắt" và 薬 (kusuri) có nghĩa là "thuốc". Do đó, 目薬 là "thuốc cho mắt".