点滴(てんてき、tenてki)
- tiêm truyền tĩnh mạch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENTEKI
点滴
てんてき
点滴 (てんてき, phiên âm: tenてki) có nghĩa là "tiêm truyền tĩnh mạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tiêm truyền tĩnh mạch |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
点滴 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là truyền dịch hoặc tiêm tĩnh mạch. Nó liên quan đến việc đưa chất lỏng, thuốc hoặc chất dinh dưỡng trực tiếp vào tĩnh mạch của một người bệnh thông qua một ống thông. Việc này thường được thực hiện trong môi trường y tế như bệnh viện hoặc phòng khám.
⚫︎点滴をします。 ・Dịch: Tôi sẽ truyền dịch. ⚫︎熱があるので、点滴を受けました。 ・Dịch: Vì tôi bị sốt nên tôi đã được truyền dịch. ⚫︎脱水症状のため、点滴が必要でした。 ・Dịch: Tôi cần được truyền dịch do bị mất nước.
Bạn có thể sử dụng 点滴 trong các tình huống liên quan đến y tế, khi nói về việc truyền dịch cho bệnh nhân. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện với bác sĩ, y tá, hoặc khi giải thích về tình trạng sức khỏe của một người. Bạn có thể sử dụng các động từ như する(suru - làm) với 点滴 để diễn tả hành động truyền dịch. Ví dụ, 点滴をする(tenteki o suru - truyền dịch).
点滴 được viết bằng chữ Hán là 点滴. Cách đọc là てんてき (tenteki). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau chữ Hán) là không bắt buộc, tuy nhiên, trong thực tế, nó thường được viết như vậy.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 点滴, vì nó là một thuật ngữ y tế cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn tả ý tương tự, chẳng hạn như: ⚫︎ 輸液 (yuieki - truyền dịch) ⚫︎ 静脈注射 (joumyaku chuusha - tiêm tĩnh mạch)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hành động y tế cụ thể.
医者は患者に点滴をしました。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã truyền dịch cho bệnh nhân. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động truyền dịch được thực hiện bởi một bác sĩ.
手術後、体力が回復するために点滴を受けました。 ・Bản dịch: Sau phẫu thuật, tôi đã được truyền dịch để hồi phục sức khỏe. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do bệnh nhân cần được truyền dịch sau phẫu thuật.
点滴 (点滴) có nguồn gốc từ việc sử dụng các điểm (点) và giọt (滴) để chỉ các giọt chất lỏng được truyền vào cơ thể. Chữ 点 (ten) có nghĩa là “điểm” hoặc “chấm”, và chữ 滴 (teki) có nghĩa là “giọt”. Cả hai chữ này ghép lại để tạo thành nghĩa “truyền dịch”.