ボーナス(ボーナス、boーnasu)
- tiền thưởng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BO
ボ
ボ
ー
ー
ー
NA
ナ
ナ
SU
ス
ス
ボーナス (ボーナス, phiên âm: boーnasu) có nghĩa là "tiền thưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tiền thưởng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ボーナス là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "tiền thưởng" hoặc "phần thưởng". Nó thường được dùng để chỉ khoản tiền bổ sung mà người lao động nhận được ngoài lương cơ bản, hoặc là một khoản thưởng đặc biệt.
⚫︎今月のボーナスは多かったです。 Translation: Tiền thưởng tháng này của tôi khá nhiều. ⚫︎ボーナスで新しい車を買う予定です。 Translation: Tôi dự định sẽ mua xe mới bằng tiền thưởng.
⚫︎ Bạn có thể dùng ボーナス khi nói về các khoản thưởng tiền mặt, thường được trả vào cuối năm, giữa năm, hoặc dựa trên hiệu suất làm việc. ⚫︎ Nó cũng có thể dùng để chỉ các loại phần thưởng khác, ví dụ như phiếu quà tặng, hoặc các hình thức ưu đãi khác. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về công việc, từ này rất phổ biến khi thảo luận về lương thưởng và chế độ đãi ngộ.
⚫︎ ボーナス được viết bằng katakana: ボーナス. ⚫︎ Vì là từ mượn từ tiếng Anh ("bonus"), nó không có cách viết bằng hiragana hay kanji.
⚫︎ 賞与(しょうよ): Tiền thưởng (cách dùng trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản) ⚫︎ 手当(てあて): Trợ cấp (có thể bao gồm nhiều loại trợ cấp khác nhau)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm bổ sung. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc giảm thu nhập hoặc bị phạt.
会社の業績が良かったので、ボーナスが増えました。 ・Bản dịch: Vì kết quả kinh doanh của công ty tốt nên tiền thưởng của tôi đã tăng lên. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tiền thưởng tăng lên, liên quan đến kết quả hoạt động của công ty.
年末のボーナスを楽しみにしています。 ・Bản dịch: Tôi đang rất mong chờ tiền thưởng cuối năm. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự mong đợi về khoản tiền thưởng sẽ nhận được vào cuối năm.
ボーナス là một từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "bonus".