Nihongo

賞与(しょうよ、shouyo)
- tiền thưởng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUYO

賞与

しょうよ

賞与 (しょうよ, phiên âm: shouyo) có nghĩa là "tiền thưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tiền thưởng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

賞与 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tiền thưởng" hoặc "thưởng". Nó là một khoản tiền được trả thêm cho nhân viên ngoài mức lương cơ bản, thường được trao vào cuối một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: cuối năm, giữa năm) hoặc dựa trên hiệu suất làm việc của nhân viên. 賞与 còn có thể được hiểu là phần thưởng hay lợi ích khác ngoài lương.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今年のボーナスは賞与の2ヶ月分でした。 Dịch: Tiền thưởng năm nay bằng 2 tháng lương. ⚫︎業績が良かったので、賞与が増えました。 Dịch: Vì thành tích tốt, tiền thưởng đã tăng lên. ⚫︎賞与の支給日はいつですか? Dịch: Ngày chi trả tiền thưởng là ngày nào?

Cách sử dụng

賞与 thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công việc và tài chính. Bạn có thể sử dụng nó khi thảo luận về lương thưởng, tiền thưởng cuối năm, hoặc các khoản chi trả thêm từ công ty. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc họp, văn bản, và các thông báo liên quan đến vấn đề tài chính của công ty.

Cách viết

Từ 賞与 được viết bằng kanji là 賞与, đọc là しょうよ. Nó không có các cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ボーナス (bōnasu): Tiền thưởng (vay mượn từ tiếng Anh "bonus"). ⚫︎報奨金 (hōshōkin): Tiền thưởng, tiền khen thưởng. ⚫︎特別手当 (tokubetsu teate): Phụ cấp đặc biệt.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét các từ liên quan đến việc giảm lương hoặc không có thưởng: ⚫︎減給 (genkyū): Giảm lương. ⚫︎解雇 (kaiko): Sa thải.

Ví dụ câu 1

会社の業績が良く、従業員に多額の賞与が支払われた。 ・Bản dịch: Hiệu quả kinh doanh của công ty tốt, nhân viên đã được trả một khoản 賞与 lớn. ・Giải thích: Câu này cho thấy 賞与 được trả dựa trên kết quả kinh doanh của công ty và được xem là một lợi ích cho nhân viên.

Ví dụ câu 2

来月の賞与を楽しみにしています。 ・Bản dịch: Tôi đang mong chờ tiền thưởng vào tháng tới. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự mong đợi của người nói về việc nhận được 賞与.

Nguồn gốc

賞与 là một từ được hình thành bằng cách kết hợp hai chữ kanji: 賞 (shō), có nghĩa là "phần thưởng" hoặc "giải thưởng", và 与 (yo), có nghĩa là "cho" hoặc "trao tặng". Do đó, 賞与 về cơ bản có nghĩa là "phần thưởng được trao tặng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud