スニーカー(スニーカー、suniーkaー)
- giày thể thao
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
ス
ス
NI
ニ
ニ
ー
ー
ー
KA
カ
カ
ー
ー
ー
スニーカー (スニーカー, phiên âm: suniーkaー) có nghĩa là "giày thể thao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | giày thể thao |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
スニーカー là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ giày thể thao hoặc giày sneaker. Chúng thường có đế bằng cao su và được thiết kế để đi lại thoải mái và vận động.
⚫︎ 新しいスニーカーを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một đôi giày thể thao mới. ⚫︎ スニーカーでジョギングするのが好きです。 ・Dịch: Tôi thích chạy bộ bằng giày thể thao. ⚫︎ 今日の服装はスニーカーにジーンズです。 ・Dịch: Trang phục hôm nay của tôi là giày thể thao và quần jean.
Bạn có thể sử dụng từ スニーカー trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các hoạt động thể thao. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về đôi giày thể thao của mình. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi người khác về giày của họ. ⚫︎ Khi bạn đang lên kế hoạch cho một hoạt động cần đi lại nhiều.
Từ スニーカー thường được viết bằng katakana: スニーカー. Không có cách viết bằng kanji cho từ này vì nó là từ mượn. Không có biến thể khác trong cách viết hay okurigana.
⚫︎ 運動靴 (うんどうぐつ): Giày thể thao (từ này có vẻ trang trọng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì スニーカー là một loại giày cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các loại giày khác như: ⚫︎ 革靴 (かわぐつ): Giày da ⚫︎ ブーツ: Bốt ⚫︎ サンダル: Dép
週末はスニーカーを履いて、公園を散歩します。 ・Bản dịch: Cuối tuần, tôi đi dạo trong công viên với đôi giày thể thao. ・Giải thích: Câu này sử dụng スニーカー để mô tả hoạt động đi bộ trong công viên vào cuối tuần.
このスニーカーはとても履き心地が良いです。 ・Bản dịch: Đôi giày thể thao này rất thoải mái khi đi. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thoải mái của đôi スニーカー.
Từ スニーカー có nguồn gốc từ tiếng Anh "sneaker", dùng để chỉ loại giày có đế cao su mềm, giúp người đi di chuyển nhẹ nhàng và không gây ra tiếng ồn.