Nihongo

球根きゅうこんkyuukon
- củ (thực vật)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYUUKON

きゅ

球根 (きゅうこん, phiên âm: kyuukon) có nghĩa là "củ (thực vật)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:củ (thực vật)
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud