Nihongo

球根(きゅうこん、kyuukon)
- củ (thực vật)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYUUKON

球根

きゅうこん

球根 (きゅうこん, phiên âm: kyuukon) có nghĩa là "củ (thực vật)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:củ (thực vật)
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

球根 (きゅうこん) trong tiếng Việt có nghĩa là "củ". Đây là một phần của cây, thường nằm dưới đất, có chức năng dự trữ chất dinh dưỡng và là nơi chứa mầm để cây có thể sinh trưởng và phát triển. 球根 thường có hình dạng tròn hoặc bầu dục.

Ví dụ cụ thể

⚫︎チューリップの《球根を植えました。》 ・Bản dịch: Tôi đã trồng củ hoa tulip. ⚫︎庭に水仙の《球根がたくさんあります。》 ・Bản dịch: Trong vườn có rất nhiều củ hoa thủy tiên. ⚫︎ジャガイモは《球根ではなく、塊茎です。》 ・Bản dịch: Khoai tây không phải là củ mà là thân củ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 球根 khi nói về các loại củ của các loài hoa (như tulip, thủy tiên), hoặc một số loại rau củ trồng dưới đất. Nó thích hợp để sử dụng trong các cuộc trò chuyện về làm vườn, nông nghiệp, hoặc khi bạn muốn mô tả về cấu trúc của cây.

Cách viết

球根 được viết bằng chữ Hán là 球根. Cách đọc là きゅうこん (kyuukon) sử dụng chữ hiragana. Không có cách viết nào khác thường dùng. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật, vì mỗi loại củ (khoai tây, hành, tỏi,...) đều có tên gọi riêng. Tuy nhiên, nếu muốn nói chung chung, có thể dùng từ "củ" trong tiếng Việt.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 球根, vì đây là một loại bộ phận của cây.

Ví dụ câu 1

来年の春に咲くために、今《球根を植えましょう。》 ・Bản dịch: Hãy trồng củ hoa ngay bây giờ để chúng nở vào mùa xuân năm sau. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh hành động trồng củ hoa để chuẩn bị cho mùa hoa nở vào mùa xuân.

Ví dụ câu 2

庭の土を掘って、花の《球根を見つけました。》 ・Bản dịch: Tôi đã đào đất trong vườn và tìm thấy củ hoa. ・Giải thích: Câu này mô tả việc tìm thấy củ hoa khi đào đất trong vườn.

Nguồn gốc

Từ "球" (kyuu) có nghĩa là "quả cầu" hoặc "hình cầu". "根" (kon) có nghĩa là "rễ". 球根 (kyuukon) chỉ đến phần gốc hoặc rễ có hình dạng giống quả cầu, tức là củ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud