Nihongo

警告(けいこく、keikoku)
- cảnh báo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIKOKU

警告

けいこく

警告 (けいこく, phiên âm: keikoku) có nghĩa là "cảnh báo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cảnh báo
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

警告 có nghĩa là cảnh báo, báo động, hay nhắc nhở. Nó thường được sử dụng để thông báo cho ai đó về một tình huống nguy hiểm, một hành vi không phù hợp, hoặc về những hậu quả có thể xảy ra nếu không tuân theo các quy tắc hoặc chỉ dẫn. Nó là một hành động thể hiện sự quan tâm, đề phòng, và ngăn chặn những điều không mong muốn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この道は工事中です。警告: 立入禁止です。 ・Dịch: Con đường này đang thi công. Cảnh báo: Cấm vào. ⚫︎運転中に携帯電話を使用するのは警告です。 ・Dịch: Việc sử dụng điện thoại di động khi lái xe là một cảnh báo.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 警告 khi bạn muốn cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm, một hành vi sai trái, hoặc một tình huống có thể gây ra hậu quả. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ các thông báo công cộng đến các cuộc trò chuyện cá nhân. Bạn cũng có thể dùng 警告 để nhắc nhở người khác về trách nhiệm của họ.

Cách viết

警告 được viết bằng kanji (警告), thường đi kèm với furigana (chữ hiragana nhỏ phía trên chữ kanji để chỉ cách đọc). Cách đọc là けいこく. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi sau kanji) không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 注意(ちゅうい): Chú ý, cẩn thận. ⚫︎ 注意喚起(ちゅういかんき): Nâng cao cảnh giác. ⚫︎ 忠告(ちゅうこく): Lời khuyên, cảnh cáo. ⚫︎ 警報(けいほう): Cảnh báo, báo động.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ thể hiện sự bỏ qua hoặc phớt lờ có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp.

Ví dụ câu 1

地震警告が発令されました。 ・Bản dịch: Cảnh báo động đất đã được ban hành. ・Giải thích: Câu này sử dụng 警告 để thông báo về việc ban hành cảnh báo động đất, cho thấy mức độ nghiêm trọng của tình hình.

Ví dụ câu 2

先生は彼に宿題を忘れないように警告した。 ・Bản dịch: Thầy giáo đã cảnh báo anh ta đừng quên bài tập về nhà. ・Giải thích: Câu này sử dụng 警告 để diễn tả việc thầy giáo nhắc nhở học sinh, thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm.

Nguồn gốc

Từ 警告 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: chữ 警(けい)có nghĩa là "cảnh giác" hoặc "báo động", và chữ 告(こく)có nghĩa là "thông báo" hoặc "nói cho biết". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "thông báo cảnh báo" hoặc "báo động".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud