Nihongo

避難します(ひなんします、hinanshimasu)
- sơ tán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HINAN

避難

ひなん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

避難します (ひなんします, phiên âm: hinanshimasu) có nghĩa là "sơ tán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:sơ tán
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hinanshimasu

Hiragana:ひなんします

Thể lịch sự
(ます形)
ひなんします避難します。evacuate.
Thể từ điển
(辞書形)
避難するevacuate
Thể liên dụng
(て形)
避難して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
避難しないnot evacuate

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
避難したevacuated
Thể kết thúc
(終止形)
避難する。evacuate.
Thể điều kiện
(仮定形)
避難すればif evacuate
Thể ý chí
(意志形)
避難しよう !let's evacuate
Thể mệnh lệnh
(命令形)
避難しろ !evacuate !
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 避難します có nghĩa là "tản nạn", "lánh nạn", "sơ tán" hoặc "di tản". Nó chỉ hành động di chuyển đến một nơi an toàn hơn để tránh khỏi một tình huống nguy hiểm, như thiên tai, hỏa hoạn, hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Việc 避難します thường được thực hiện theo chỉ dẫn của chính quyền hoặc các cơ quan cứu hộ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 地震が起きたので、避難します。 Dịch: Vì có động đất, tôi sẽ đi lánh nạn. ⚫︎ 火事になったので、住民は避難しました。 Dịch: Vì có hỏa hoạn, cư dân đã sơ tán. ⚫︎ 台風が近づいているので、避難の準備をしましょう。 Dịch: Vì bão đang đến gần, hãy chuẩn bị để sơ tán.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 避難します trong các tình huống cần thiết phải di chuyển đến một nơi an toàn để tránh nguy hiểm. ⚫︎ Thường dùng khi có thông báo về thiên tai, như động đất, bão, lũ lụt, hoặc các tình huống khẩn cấp khác như hỏa hoạn, đe dọa bom. ⚫︎ Có thể dùng ở dạng lịch sự (ます形 - masukei: 避難します) hoặc dạng thông thường (辞書形 - jishokei: 避難する). ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm (ví dụ: 避難場所に避難します - "đi lánh nạn đến nơi lánh nạn") hoặc lý do (ví dụ: 地震から避難します - "lánh nạn khỏi động đất").

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 避難します. ⚫︎ Kanji: 避難 (hi-nan) ⚫︎ Hiragana: します (shimasu) - đây là đuôi động từ, biểu thị thì hiện tại, thể lịch sự. ⚫︎ Dạng từ điển: 避難する ⚫︎ Dạng quá khứ: 避難しました ⚫︎ Không có cách viết nào khác đáng chú ý. Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là "します".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 逃げる (nigeru) - Chạy trốn, trốn thoát (nói chung, có thể không chỉ trong tình huống khẩn cấp). ⚫︎ 避ける (yokeru) - Tránh, né tránh (nguy hiểm hoặc tình huống). ⚫︎ 退避する (taihisuru) - Rút lui, sơ tán (thường dùng trong quân sự hoặc các tình huống chiến lược).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 避難します là hành động. Tuy nhiên, các hành động liên quan đến việc ở lại hoặc đối mặt với nguy hiểm có thể được coi là trái ngược.

Ví dụ câu 1

津波警報が出たので、高い場所に避難します。 ・Bản dịch: Vì có cảnh báo sóng thần, chúng ta sẽ đi lánh nạn ở nơi cao. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động di chuyển đến nơi an toàn hơn (nơi cao) để tránh sóng thần.

Ví dụ câu 2

火災が発生し、住民はすぐに避難を開始しました。 ・Bản dịch: Hỏa hoạn xảy ra, cư dân đã bắt đầu sơ tán ngay lập tức. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống cư dân phải sơ tán do hỏa hoạn.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ kanji: 避 (hi), có nghĩa là "tránh" hoặc "tránh xa"; và 難 (nan), có nghĩa là "khó khăn", "khổ nạn" hoặc "nguy hiểm". Vì vậy, 避難します có nghĩa là tránh xa khó khăn hoặc nguy hiểm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud