避難します(ひなんします、hinanshimasu)
- sơ tán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HINAN
避難
ひなん
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
避難します (ひなんします, phiên âm: hinanshimasu) có nghĩa là "sơ tán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | sơ tán |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hinanshimasu
Hiragana:ひなんします
Thể lịch sự (ます形) | ひなんします避難します。evacuate. |
Thể từ điển (辞書形) | 避難するevacuate |
Thể liên dụng (て形) | 避難して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 避難しないnot evacuate |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 避難したevacuated |
Thể kết thúc (終止形) | 避難する。evacuate. |
Thể điều kiện (仮定形) | 避難すればif evacuate |
Thể ý chí (意志形) | 避難しよう !let's evacuate |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 避難しろ !evacuate ! |