避難所(ひなんじょ、hinanjo)
- nơi lánh nạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HINANJO
避難所
ひなんじょ
避難所 (ひなんじょ, phiên âm: hinanjo) có nghĩa là "nơi lánh nạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nơi lánh nạn |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
避難所 (ひなんじょ) có nghĩa là "nơi trú ẩn" hoặc "trung tâm sơ tán", dùng để chỉ nơi mọi người có thể tìm đến để lánh nạn và được cung cấp các nhu yếu phẩm cần thiết khi xảy ra thiên tai, thảm họa, hoặc các tình huống khẩn cấp khác. 避難所 thường là các tòa nhà công cộng như trường học, nhà thi đấu thể thao, hoặc trung tâm cộng đồng. Nơi đây cung cấp nơi ở tạm thời, thức ăn, nước uống, và các dịch vụ hỗ trợ khác cho những người cần lánh nạn.
⚫︎ 地震の時は、近くの避難所へ行ってください。 ・Bản dịch: Khi có động đất, hãy đến nơi trú ẩn gần nhất. ⚫︎ 台風で家が壊れたので、避難所でしばらく過ごしました。 ・Bản dịch: Vì nhà bị hư hại do bão, tôi đã ở nơi trú ẩn một thời gian. ⚫︎ 避難所には、食料や水が備蓄されています。 ・Bản dịch: Nơi trú ẩn có dự trữ thực phẩm và nước uống.
Bạn có thể sử dụng 避難所 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi muốn nói về một địa điểm cụ thể nơi mọi người lánh nạn. ⚫︎ Khi muốn hỏi hoặc cung cấp thông tin về nơi trú ẩn. ⚫︎ Khi kể về việc bạn hoặc người khác đã đến nơi trú ẩn.
避難所 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 避難所 (như trên) ⚫︎ Hiragana: ひなんじょ (cách đọc) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ gần nghĩa như: ⚫︎ 避難場所 (ひなんばしょ) - địa điểm sơ tán, nơi lánh nạn (chung chung hơn) ⚫︎ シェルター (shierutā) - nơi trú ẩn (từ mượn tiếng Anh, thường dùng để chỉ hầm trú ẩn hoặc nơi có cấu trúc bảo vệ tốt)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 避難所 là một địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 自宅 (じたく) - nhà riêng (nếu bạn không cần phải lánh nạn)
大雨で川が氾濫し、多くの人が避難所に避難しました。 ・Bản dịch: Mưa lớn khiến sông ngập lụt, nhiều người đã sơ tán đến nơi trú ẩn. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống mọi người phải tìm đến 避難所 do lũ lụt.
この地域には、いくつかの避難所が設置されています。 ・Bản dịch: Trong khu vực này, có một số nơi trú ẩn đã được thiết lập. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về việc có các 避難所 trong khu vực.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 避難 (hinan) - sơ tán, lánh nạn ⚫︎ 所 (jo) - nơi, địa điểm Do đó, 避難所 có nghĩa đen là "nơi sơ tán".