Nihongo

肥料(ひりょう、hiryou)
- phân bón

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIRYOU

肥料

ひりょう

肥料 (ひりょう, phiên âm: hiryou) có nghĩa là "phân bón" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:phân bón
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

肥料 (hiryō) có nghĩa là phân bón, chất dinh dưỡng dùng để bón cho cây trồng để chúng phát triển tốt hơn. Nó cung cấp các chất cần thiết như nitơ, phốt pho, kali và các nguyên tố vi lượng khác. Việc sử dụng 肥料 giúp cải thiện năng suất cây trồng, tăng cường sức khỏe của đất và hỗ trợ quá trình sinh trưởng của cây.

Ví dụ cụ thể

⚫︎肥料を畑に撒く。 ・Dịch: Bón phân vào ruộng. ⚫︎この肥料は有機栽培に適しています。 ・Dịch: Loại phân bón này phù hợp với canh tác hữu cơ. ⚫︎肥料の種類によって、作物の生育に違いが出ます。 ・Dịch: Sự khác biệt trong sự phát triển của cây trồng xuất hiện tùy thuộc vào loại phân bón.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 肥料 trong nhiều tình huống liên quan đến nông nghiệp, làm vườn hoặc thảo luận về cây trồng. Bạn có thể sử dụng khi bạn muốn nói về việc bón phân cho cây, các loại phân bón khác nhau, hoặc lợi ích của việc sử dụng phân bón.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 肥料. Cách đọc là ひりょう (hiragana). Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ phân bón (trong tiếng Việt) ⚫︎ 肥料分(hiryō-bun)- thành phần dinh dưỡng trong phân bón.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét các khái niệm liên quan đến việc không sử dụng phân bón, chẳng hạn như: ⚫︎ 無肥料 (mu-hiryō) - không sử dụng phân bón

Ví dụ câu 1

彼は野菜を育てるために、自家製の肥料を使っています。 ・Bản dịch: Anh ấy sử dụng phân bón tự chế để trồng rau. ・Giải thích: Câu này nói về việc một người sử dụng phân bón để trồng rau, nhấn mạnh vào việc sử dụng phân bón tự làm.

Ví dụ câu 2

この肥料は、植物に必要な栄養素をバランスよく含んでいます。 ・Bản dịch: Phân bón này chứa các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng một cách cân bằng. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của một loại phân bón, tập trung vào việc cung cấp dinh dưỡng cân bằng cho cây.

Nguồn gốc

Từ 肥料 được tạo thành từ hai chữ kanji: 肥 (hi - béo tốt, phì nhiêu) và 料 (ryō - vật liệu, nguyên liệu). Ghép lại, nó ám chỉ đến "vật liệu" làm cho đất "béo tốt" và giúp cây trồng phát triển.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud