分解(ぶんかい、bunkai)
- phân giải/phân hủy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNKAI
分解
ぶんかい
分解 (ぶんかい, phiên âm: bunkai) có nghĩa là "phân giải/phân hủy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | phân giải/phân hủy |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
分解 có nghĩa là phân rã, phân tích, chia nhỏ một cái gì đó thành các thành phần nhỏ hơn. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học, hóa học đến các vấn đề trừu tượng như phân tích một vấn đề. Việc 分解 thường liên quan đến việc xem xét cấu trúc, thành phần, hoặc các yếu tố cấu tạo nên một thứ.
⚫︎化学反応で物質が 分解 された。 Dịch: Chất liệu đã bị phân giải trong phản ứng hóa học. ⚫︎問題をいくつかの段階に 分解 して考えましょう。 Dịch: Hãy chia nhỏ vấn đề thành một vài giai đoạn để suy nghĩ nhé.
Bạn có thể sử dụng 分解 khi: ⚫︎ Muốn diễn tả hành động chia nhỏ một thứ thành các phần. ⚫︎ Nói về quá trình phân tích một vấn đề. ⚫︎ Mô tả sự phân rã của một chất hoặc vật thể.
⚫︎ Kanji: 分解 ⚫︎ Hiragana: ぶんかい ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là "かい".
⚫︎ phân tích (分析: ぶんせき) ⚫︎ chia nhỏ (分割: ぶんかつ) ⚫︎ tách (分離: ぶんり)
⚫︎ tổng hợp (合成: ごうせい) ⚫︎ kết hợp (結合: けつごう) ⚫︎ tạo ra (生成: せいせい)
この機械は完全に 分解 して修理できます。 ・Bản dịch: Máy này có thể được tháo ra hoàn toàn để sửa chữa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 分解 để chỉ việc tháo rời máy móc.
データの 分解 を行うことで、より詳細な情報を得られます。 ・Bản dịch: Bằng cách phân tích dữ liệu, bạn có thể nhận được thông tin chi tiết hơn. ・Giải thích: Sử dụng 分解 trong bối cảnh phân tích dữ liệu.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 分 (phân: chia ra) và 解 (giải: giải thích, tháo gỡ).