窒素(ちっそ、chiっso)
- nitơ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHISSO
窒素
ちっそそ
窒素 (ちっそ, phiên âm: chiっso) có nghĩa là "nitơ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nitơ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
窒素 là gì? 窒素 (chữ Hán: 窒素) là một nguyên tố hóa học, một loại khí không màu, không mùi, và không vị, chiếm khoảng 78% thể tích không khí mà chúng ta hít thở. Nó là một thành phần thiết yếu của nhiều phân tử quan trọng, bao gồm cả protein và axit nucleic, rất quan trọng cho sự sống.
⚫︎ 空気の78%は窒素です。 Dịch: 78% không khí là nitrogen. ⚫︎ 植物は窒素を吸収して成長します。 Dịch: Cây cối hấp thụ nitrogen để phát triển. ⚫︎ 窒素肥料を使って作物を育てます。 Dịch: Chúng ta sử dụng phân bón nitrogen để trồng trọt.
Bạn có thể sử dụng từ 窒素 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến hóa học, khoa học, môi trường, hoặc trong bất kỳ ngữ cảnh nào thảo luận về thành phần của không khí, đất, hoặc các ứng dụng công nghiệp liên quan đến khí này.
⚫︎ Từ 窒素 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là ちっそ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 窒素 trong tiếng Nhật vì đây là tên gọi chính thức của nguyên tố.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một nguyên tố hóa học. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các thành phần khác của không khí như 酸素 (oxi), hoặc các chất khác trong hóa học có tính chất khác biệt.
この実験では、窒素ガスを使います。 ・Bản dịch: Trong thí nghiệm này, chúng ta sử dụng khí nitrogen. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng khí nitrogen trong một thí nghiệm khoa học cụ thể.
大気中の窒素は、植物の成長に不可欠です。 ・Bản dịch: Nitrogen trong khí quyển rất cần thiết cho sự phát triển của thực vật. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của nitrogen đối với sự sống của thực vật.
Từ 窒素 (ちっそ) được tạo ra bằng cách kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 窒 (chitsu): có nghĩa là "nghẹt thở, bị ngạt". ⚫︎ 素 (so): có nghĩa là "yếu tố, thành phần". Sự kết hợp này phản ánh đặc tính của nitrogen là một chất khí không duy trì sự sống.