窒素(ちっそ、chiっso)
- nitơ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHISSO
窒素
ちっそそ
窒素 (ちっそ, phiên âm: chiっso) có nghĩa là "nitơ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nitơ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHISSO
窒素
ちっそそ
窒素 (ちっそ, phiên âm: chiっso) có nghĩa là "nitơ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nitơ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |