水素(すいそ、suiso)
- hydro
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUISO
水素
すいそ
水素 (すいそ, phiên âm: suiso) có nghĩa là "hydro" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hydro |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
水素 trong tiếng Nhật có nghĩa là "hydro" (H). Đây là một nguyên tố hóa học, là nguyên tố nhẹ nhất và phổ biến nhất trong vũ trụ. Nó là một chất khí không màu, không mùi, và không vị. Nó có thể kết hợp với các nguyên tố khác để tạo thành nhiều hợp chất khác nhau, trong đó quan trọng nhất là nước (H₂O).
⚫︎水素は、最も軽い元素です。 ⚫︎Bản dịch: Hydro là nguyên tố nhẹ nhất. ⚫︎水は、水素と酸素からできています。 ⚫︎Bản dịch: Nước được tạo thành từ hydro và oxy. ⚫︎燃料水素 ⚫︎Bản dịch: Nhiên liệu hydro.
Bạn có thể sử dụng từ 水素 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chủ yếu liên quan đến khoa học, hóa học, và công nghệ. Ví dụ, khi thảo luận về thành phần của các chất, tính chất của các nguyên tố, hoặc công nghệ sử dụng nhiên liệu hydro. Bạn cũng có thể dùng trong các cuộc hội thoại thông thường nếu chủ đề liên quan đến khoa học.
Từ 水素 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 水素 ⚫︎ Hiragana: すいそ ⚫︎ Katakana: スイソ (dùng để phiên âm tên nước ngoài, hoặc nhấn mạnh) Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong cách viết.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 水素 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các thuật ngữ liên quan đến hydro như: ⚫︎ 水素ガス (すいそガス) - khí hydro
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 水素.
この実験では、水素を生成します。 ・Bản dịch: Trong thí nghiệm này, chúng ta sẽ tạo ra hydro. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ hành động tạo ra hydro trong một thí nghiệm khoa học.
水素エネルギーは、クリーンエネルギーとして注目されています。 ・Bản dịch: Năng lượng hydro đang được chú ý như một nguồn năng lượng sạch. ・Giải thích: Câu này nói về vai trò của hydro trong việc tạo ra năng lượng sạch.
Từ 水素 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 水 (sui) có nghĩa là "nước". ⚫︎ 素 (so) có nghĩa là "yếu tố" hoặc "nguyên tố". Do đó, 水素 có nghĩa đen là "nguyên tố của nước", vì khi kết hợp với oxy, nó tạo thành nước.