Nihongo

酸素(さんそ、sanso)
- oxy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SANSO

酸素

さんそ

酸素 (さんそ, phiên âm: sanso) có nghĩa là "oxy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:oxy
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

酸素 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "oxi" trong tiếng Việt, một loại khí không màu, không mùi và rất cần thiết cho sự sống. 酸素 là thành phần chính trong không khí mà chúng ta hít thở.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 空気中には酸素が含まれています。 Dịch: Trong không khí có chứa oxi. ⚫︎ 酸素ボンベが必要な患者さん。 Dịch: Bệnh nhân cần bình 酸素. ⚫︎ 植物は光合成によって酸素を作り出す。 Dịch: Thực vật tạo ra oxi thông qua quá trình quang hợp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 酸素 trong các tình huống liên quan đến khoa học, y tế, hoặc bất cứ khi nào bạn muốn nói về khí 酸素. Ví dụ, khi thảo luận về hô hấp, cháy, hay các ứng dụng công nghiệp liên quan đến 酸素.

Cách viết

⚫︎ Cách viết: Kanji 酸素, hiragana: さんそ, katakana: サンソ (dùng khi viết từ mượn từ nước ngoài) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 酸素.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 酸素.

Ví dụ câu 1

人間は酸素を吸って生きています。 ・Bản dịch: Con người sống nhờ việc hít thở oxi. ・Giải thích: Câu này giải thích sự phụ thuộc của con người vào khí 酸素 để tồn tại.

Ví dụ câu 2

火は酸素がないと燃えません。 ・Bản dịch: Lửa không thể cháy nếu không có oxi. ・Giải thích: Giải thích về vai trò quan trọng của 酸素 trong quá trình cháy.

Nguồn gốc

Từ 酸素 bắt nguồn từ tiếng Hán, được tạo thành bởi hai chữ Hán: 酸 (san), có nghĩa là "axit" và 素 (so), có nghĩa là "nguyên tố" hoặc "yếu tố". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ "nguyên tố tạo axit", sau đó được dùng để chỉ khí 酸素.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud