養分(ようぶん、youbun)
- chất dinh dưỡng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUBUN
養分
ようぶん
養分 (ようぶん, phiên âm: youbun) có nghĩa là "chất dinh dưỡng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | chất dinh dưỡng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
養分養分 trong tiếng Nhật có nghĩa là "chất dinh dưỡng" hoặc "dưỡng chất". Nó chỉ những chất cần thiết cho sự sống và sự phát triển của sinh vật, có thể là thực vật, động vật hoặc thậm chí là con người. Nó có thể được dùng để chỉ chất dinh dưỡng trong đất (cho cây), thức ăn (cho người và động vật), hoặc những yếu tố cần thiết khác để duy trì sự sống.
⚫︎植物は土壌から 養分 を吸収します。 ・Dịch: Cây cối hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất. ⚫︎この肥料には、植物に必要な 養分 がたくさん含まれています。 ・Dịch: Phân bón này chứa rất nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho cây. ⚫︎バランスの取れた食事は、健康な体を維持するための 養分 を供給します。 ・Dịch: Một chế độ ăn uống cân bằng cung cấp chất dinh dưỡng để duy trì một cơ thể khỏe mạnh.
Bạn có thể sử dụng 養分養分 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, liên quan đến thực vật, động vật, và con người. Ví dụ: ⚫︎Khi nói về việc cung cấp thức ăn cho cây cối (phân bón). ⚫︎Khi nói về giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. ⚫︎Khi nói về các yếu tố cần thiết cho sự sống.
養分養分 được viết bằng chữ Hán (kanji): 養分. Cách đọc (furigana): ようぶん Nó luôn được viết bằng chữ Hán, không có cách viết khác. Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 栄養 (えいよう): dinh dưỡng ⚫︎ 栄養素 (えいようそ): chất dinh dưỡng ⚫︎ 食物 (しょくもつ): thức ăn ⚫︎ 肥料 (ひりょう): phân bón (dành cho cây)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ liên quan đến sự thiếu hụt dinh dưỡng, ví dụ: ⚫︎ 欠乏 (けつぼう): thiếu hụt ⚫︎ 不足 (ふそく): không đủ
この野菜は 養分 が豊富で、とても健康的です。 ・Bản dịch: Rau này giàu chất dinh dưỡng và rất tốt cho sức khỏe. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh giá trị dinh dưỡng cao của loại rau.
土壌の 養分 が不足しているので、肥料を与えなければならない。 ・Bản dịch: Vì đất thiếu chất dinh dưỡng nên cần phải bón phân. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do cần phải bón phân cho cây.
Chữ 養 có nghĩa là "nuôi dưỡng" hoặc "chăm sóc", còn chữ 分 có nghĩa là "phần" hoặc "yếu tố". Ghép hai chữ này lại, 養分養分 chỉ những "phần" hoặc "yếu tố" cần thiết để "nuôi dưỡng" và duy trì sự sống.