Nihongo

日光(にっこう、niっkou)
- ánh nắng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NIKKOU

日光

にっここう

日光 (にっこう, phiên âm: niっkou) có nghĩa là "ánh nắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:ánh nắng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

日光 có nghĩa là ánh nắng mặt trời, ánh sáng mặt trời hoặc đơn giản là "ánh nắng". Nó thường chỉ nguồn sáng từ mặt trời.日光 cũng có thể chỉ một địa điểm du lịch nổi tiếng ở Nhật Bản, đó là thành phố Nikko.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日の日光はとてもまぶしいです。 ・Bản dịch: Ánh nắng hôm nay chói chang quá. ⚫︎ 日光浴は健康に良いと言われています。 ・Bản dịch: Tắm nắng được cho là tốt cho sức khỏe. ⚫︎ 日光が部屋の中に差し込んできました。 ・Bản dịch: Ánh nắng chiếu vào trong phòng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 日光 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về ánh sáng mặt trời. Nó có thể được dùng để miêu tả thời tiết, mô tả cảnh vật, hoặc nói về các hoạt động liên quan đến ánh nắng. Bạn có thể dùng trong văn nói và văn viết.

Cách viết

日光 thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 日光. Cách đọc là にっこう (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 陽光 (ようこう): ánh sáng mặt trời, tương tự như 日光. ⚫︎ 太陽の光 (たいようのひかり): ánh sáng mặt trời (cách diễn đạt dài hơn). ⚫︎ 日差し (ひざし): ánh nắng (từ này nhấn mạnh cảm giác về ánh nắng).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 陰 (かげ): bóng râm. ⚫︎ 闇 (やみ): bóng tối, tăm tối. ⚫︎ 夜 (よる): đêm.

Ví dụ câu 1

夏の日光は肌を焼きます。 ・Bản dịch: Ánh nắng mùa hè làm cháy da. ・Giải thích: Câu này mô tả tác động của ánh nắng mặt trời vào mùa hè.

Ví dụ câu 2

日光東照宮は、世界遺産です。 ・Bản dịch: Nikko Toshogu là di sản thế giới. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một địa điểm nổi tiếng ở Nhật Bản.

Nguồn gốc

Từ 日光 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 日 (nichi/hi): có nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày". ⚫︎ 光 (kou/hikari): có nghĩa là "ánh sáng". Do đó, 日光 mang nghĩa đen là "ánh sáng mặt trời".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud