マーク(マーク、maーku)
- dấu hiệu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
マ
マ
ー
ー
ー
KU
ク
ク
マーク (マーク, phiên âm: maーku) có nghĩa là "dấu hiệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | dấu hiệu |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
マーク, được phiên âm là ma-ku trong tiếng Nhật, chủ yếu có nghĩa là "dấu", "ký hiệu", "biểu tượng", hoặc "đánh dấu". Nó thường được sử dụng để chỉ một dấu hiệu, một biểu tượng, hoặc một hành động đánh dấu, ghi nhận cái gì đó. Từ này thường được mượn từ tiếng Anh "mark". マーク có thể chỉ một ký hiệu cụ thể, hoặc hành động マーク-ing (đánh マーク).
⚫︎ テストにマークをつける Dịch: Đánh dấu bài kiểm tra. ⚫︎ あの商品はマーク入りです Dịch: Sản phẩm đó có マーク (ký hiệu). ⚫︎ このボタンをマークしてください Dịch: Vui lòng đánh dấu nút này.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng マーク trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ ra một dấu hiệu, biểu tượng. ⚫︎ Khi bạn muốn yêu cầu ai đó đánh dấu một mục nào đó. ⚫︎ Khi bạn đang nói về việc ghi lại hoặc ghi chú. ⚫︎ マーク được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như kiểm tra (đánh マーク vào đáp án), thiết kế (thiết kế マーク cho logo), và trong các chỉ dẫn (マーク chỉ đường).
⚫︎ マーク được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 印 (しるし): dấu, ký hiệu. ⚫︎ 記号 (きごう): ký hiệu, symbol. ⚫︎ サイン: sign, chữ ký, dấu hiệu. ⚫︎ シンボル: symbol, biểu tượng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự "bỏ qua", "loại bỏ", hoặc "không có dấu". Ví dụ: ⚫︎ 削除 (さくじょ): Xóa ⚫︎ 無視 (むし): Bỏ qua
正解のところにマークしてください。 ・Bản dịch: Hãy đánh dấu vào chỗ đáp án đúng. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn người nghe đánh dấu vào câu trả lời đúng.
この地図で、目的地にマークをつけましょう。 ・Bản dịch: Hãy đánh dấu điểm đến trên bản đồ này. ・Giải thích: Câu này yêu cầu đặt một dấu hoặc ký hiệu lên bản đồ để chỉ ra điểm đến.
マーク có nguồn gốc từ tiếng Anh "mark".