Nihongo

券(けん、ken)
- vé/phiếu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEN

券

けん

券 (けん, phiên âm: ken) có nghĩa là "vé/phiếu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:vé/phiếu
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

券 có nghĩa là "vé", "phiếu", hoặc "giấy chứng nhận" dùng để được sử dụng để vào một địa điểm, sử dụng một dịch vụ, hoặc nhận một lợi ích nào đó. Nó thường là một mảnh giấy, nhưng cũng có thể ở dạng điện tử. 券 thường có giá trị xác định và thời hạn sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎入場券 Dịch: Vé vào cửa ⚫︎乗車券 Dịch: Vé tàu ⚫︎割引券 Dịch: Phiếu giảm giá

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 券 trong các tình huống cần thiết để vào một sự kiện, sử dụng phương tiện giao thông, mua sắm, hoặc hưởng các dịch vụ giảm giá. Nó thường đi kèm với các từ chỉ loại vé hoặc phiếu. Ví dụ, bạn cần mua 入場券 để vào một buổi hòa nhạc hoặc bảo tàng, hoặc bạn cần có 乗車券 để đi tàu. Bạn cũng có thể dùng 割引券 để được giảm giá khi mua hàng.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng chữ Hán 券. Cách viết không có nhiều biến thể, và không có okurigana. Hiragana là けん. Katakana không phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎チケット(tiketto): Vé (mượn từ tiếng Anh) ⚫︎クーポン(kuupon): Phiếu giảm giá (mượn từ tiếng Anh) ⚫︎パス(pasu): Thẻ, vé (ví dụ như vé tháng, vé vào cổng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 券 chỉ là một công cụ để sử dụng một dịch vụ hay vào một nơi.

Ví dụ câu 1

コンサートの券はもう買いましたか? ・Bản dịch: Bạn đã mua vé buổi hòa nhạc chưa? ・Giải thích: Câu này hỏi xem người nói đã mua vé vào buổi hòa nhạc hay chưa, sử dụng 券 để chỉ "vé".

Ví dụ câu 2

この券で、映画が1000円で見られます。 ・Bản dịch: Với vé này, bạn có thể xem phim với giá 1000 yên. ・Giải thích: Câu này cho biết việc sử dụng 券 để xem phim với giá ưu đãi.

Nguồn gốc

Chữ Hán 券 (ken) có nguồn gốc từ Trung Quốc. Nó kết hợp các yếu tố chỉ về việc giữ gìn và xác nhận, và dần phát triển ý nghĩa liên quan đến giấy chứng nhận và vé.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud