券(けん、ken)
- vé/phiếu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEN
券
けん
券 (けん, phiên âm: ken) có nghĩa là "vé/phiếu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | vé/phiếu |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEN
券
けん
券 (けん, phiên âm: ken) có nghĩa là "vé/phiếu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | vé/phiếu |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |