数式(すうしき、suushiki)
- công thức toán học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUUSHIKI
数式
すうしき
数式 (すうしき, phiên âm: suushiki) có nghĩa là "công thức toán học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | công thức toán học |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
数式, được phát âm là すうしき (suushiki), có nghĩa là "công thức toán học" hoặc "biểu thức toán học". Nó là một biểu thức sử dụng các ký hiệu toán học (số, biến, toán tử) để biểu thị mối quan hệ giữa các giá trị hoặc để giải một vấn đề toán học.
⚫︎この数式を解いてください。 ・Dịch: Vui lòng giải công thức này. ⚫︎その数式は複雑すぎて理解できない。 ・Dịch: Công thức đó quá phức tạp để hiểu. ⚫︎新しい数式を開発しました。 ・Dịch: Tôi đã phát triển một công thức mới.
Bạn sử dụng 数式 trong các tình huống liên quan đến toán học, khoa học, kỹ thuật, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào sử dụng các biểu thức toán học. Bạn có thể dùng nó khi thảo luận về các bài toán, công thức, hoặc các khái niệm toán học nói chung.
⚫︎ Kanji: 数式 ⚫︎ Hiragana (cách đọc): すうしき ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông thường. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ Công thức (trong ngữ cảnh tiếng Việt) ⚫︎ Biểu thức toán học (trong ngữ cảnh tiếng Việt)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm toán học cụ thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng các từ như "vấn đề" (問題) hoặc "bài toán" (問題) để đối lập.
この問題の数式を立ててください。 ・Bản dịch: Hãy thiết lập công thức cho bài toán này. ・Giải thích: Câu này yêu cầu thiết lập 数式 cho một bài toán cụ thể.
彼は数式の専門家です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một chuyên gia về các công thức toán học. ・Giải thích: Câu này mô tả trình độ chuyên môn của một người liên quan đến 数式.
数式 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: 数 (suu) có nghĩa là "số", và 式 (shiki) có nghĩa là "biểu thức" hoặc "công thức". Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành nghĩa là "công thức toán học" hoặc "biểu thức toán học".