Nihongo

記号(きごう、kigou)
- ký hiệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIGOU

記号

きごう

記号 (きごう, phiên âm: kigou) có nghĩa là "ký hiệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:ký hiệu
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

記号 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "ký hiệu", "biểu tượng", hoặc "dấu hiệu". Nó dùng để chỉ các hình ảnh, chữ viết, hoặc các dấu hiệu đặc biệt được sử dụng để đại diện cho một ý nghĩa cụ thể, một khái niệm, hoặc một thông tin. Nó có thể là các ký hiệu toán học, dấu chấm câu, biểu tượng giao thông, logo, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 数学の記号を覚えていますか? Dịch: Bạn có nhớ các ký hiệu toán học không? ⚫︎ この記号は何を意味しますか? Dịch: Ký hiệu này có nghĩa là gì? ⚫︎ 交通記号に従ってください。 Dịch: Hãy tuân theo các biển báo giao thông.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 記号 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn đề cập đến một ký hiệu cụ thể. Nó có thể dùng trong các cuộc hội thoại thông thường, trong học tập, hoặc trong các văn bản chuyên ngành.

Cách viết

Từ 記号 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: きごう ⚫︎ Kanji: 記号 Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là ごう.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ シンボル (shinboru): biểu tượng, tượng trưng. ⚫︎ マーク (māku): dấu hiệu, nhãn hiệu, mark (trong tiếng Anh). ⚫︎ 符号 (fugō): ký hiệu (thường dùng trong toán học và khoa học).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 記号.

Ví dụ câu 1

この地図の記号はすべて理解できますか? ・Bản dịch: Bạn có hiểu tất cả các ký hiệu trên bản đồ này không? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về khả năng hiểu các ký hiệu trên bản đồ.

Ví dụ câu 2

この文章には記号が多すぎる。 ・Bản dịch: Câu này có quá nhiều ký hiệu. ・Giải thích: Câu này nói về việc một câu văn có quá nhiều dấu chấm câu hoặc các ký hiệu khác.

Nguồn gốc

Từ 記号 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 記 (ki): ghi chép, ký hiệu, ghi nhớ. ⚫︎ 号 (gō): số, tên, hiệu. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa "ký hiệu" hoặc "biểu tượng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud