Nihongo

髭剃り(ひげそり、higesori)
- cạo râu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIGESO

髭剃

ひげそ

RI

り

り

髭剃り (ひげそり, phiên âm: higesori) có nghĩa là "cạo râu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:cạo râu
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

髭剃り nghĩa là cạo râu. Nó là danh từ chỉ hành động cạo bỏ râu trên mặt. 髭剃り thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng dao cạo hoặc máy cạo râu để loại bỏ râu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎毎朝、髭剃りをします。 Dịch: Mỗi sáng, tôi cạo râu. ⚫︎新しい髭剃りを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc máy cạo râu mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 髭剃り trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến việc cạo râu. Nó có thể dùng khi bạn muốn mô tả hành động cạo râu hàng ngày, nói về các dụng cụ dùng để cạo râu, hoặc thảo luận về thói quen cá nhân.

Cách viết

髭剃り thường được viết bằng kanji và hiragana. Kanji là 髭 (hige - râu) và 剃り (sori - cạo). Trong một số trường hợp, bạn cũng có thể thấy nó được viết bằng hiragana: ひげそり. Không có các biến thể khác trong cách viết phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎シェービング (shēbingu): cạo râu (từ mượn tiếng Anh "shaving"). ⚫︎ひげを剃る (hige o soru): cạo râu (động từ).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ chỉ việc không cạo râu như: ⚫︎ひげを生やす (hige o hayasu): để râu.

Ví dụ câu 1

彼は毎朝、電気髭剃りで髭剃りをしています。 ・Bản dịch: Anh ấy cạo râu mỗi sáng bằng máy cạo râu điện. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động cạo râu hàng ngày bằng một loại máy cạo râu cụ thể.

Ví dụ câu 2

旅行に髭剃りとシェービングクリームを持って行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã mang theo máy cạo râu và kem cạo râu cho chuyến đi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 髭剃り để chỉ dụng cụ cần thiết cho việc cạo râu khi đi du lịch.

Nguồn gốc

髭 (hige) có nghĩa là râu, và 剃り (sori) là dạng liên tục của động từ 剃る (soru), có nghĩa là cạo. Vì vậy, 髭剃り được tạo thành từ việc kết hợp nghĩa của hai từ này, nghĩa đen là "cạo râu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud