脱毛(だつもう、datsumou)
- triệt lông
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DATSUMOU
脱毛
だつもう
脱毛 (だつもう, phiên âm: datsumou) có nghĩa là "triệt lông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | triệt lông |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
脱毛, đọc là だつもう (datsumou), có nghĩa là "rụng lông", "triệt lông" hoặc "tẩy lông". Nó mô tả quá trình loại bỏ lông trên cơ thể. Đây là một khái niệm rộng, bao gồm cả việc lông rụng tự nhiên và các phương pháp loại bỏ lông chủ động.
⚫︎脱毛サロンで全身脱毛をしました。 Dịch: Tôi đã triệt lông toàn thân ở một salon triệt lông. ⚫︎脱毛症で髪の毛が抜けました。 Dịch: Tóc tôi rụng do bệnh rụng tóc. ⚫︎レーザー脱毛は永久脱毛の効果があります。 Dịch: Triệt lông bằng laser có hiệu quả triệt lông vĩnh viễn.
Bạn có thể sử dụng 脱毛 để nói về việc rụng lông tự nhiên (ví dụ, tóc rụng) hoặc việc triệt lông chủ động (ví dụ, ở thẩm mỹ viện). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, làm đẹp hoặc khi nói về vấn đề rụng lông ở động vật. Khi nói về việc triệt lông, thường kết hợp với các từ như サロン (salon) hoặc phương pháp cụ thể như レーザー脱毛 (triệt lông bằng laser).
脱毛 được viết bằng kanji, hiragana và có thể có nhiều dạng: ⚫︎ Kanji: 脱毛 ⚫︎ Hiragana: だつもう Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính cho okurigana.
⚫︎ 除毛 (じょもう - jomou): Loại bỏ lông. ⚫︎ 毛を取り除く (けをとり除く - ke o torinozoku): Loại bỏ lông (cụm từ).
⚫︎ 発毛 (はつもう - hatsumou): Mọc lông/tóc. ⚫︎ 毛が生える (けがはえる - ke ga haeru): Lông/tóc mọc (cụm từ).
夏に向けて、足の脱毛を始めました。 ・Bản dịch: Để chuẩn bị cho mùa hè, tôi đã bắt đầu triệt lông chân. ・Giải thích: Câu này sử dụng 脱毛 để chỉ việc loại bỏ lông chân, thường là vì mục đích thẩm mỹ.
ストレスで髪が脱毛し始めたので、皮膚科を受診しました。 ・Bản dịch: Vì tóc tôi bắt đầu rụng do căng thẳng, tôi đã đến bác sĩ da liễu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 脱毛 để chỉ việc rụng tóc do yếu tố tinh thần.
脱毛 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ "脱" (datu): loại bỏ, rụng ⚫︎ "毛" (mou): lông Do đó, 脱毛 mang nghĩa đen là "rụng lông" hoặc "loại bỏ lông".