ピンセット(ピンセット、pinseッto)
- cái nhíp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
PI
ピ
ピ
N
ン
ン
SE
セ
セ
ッ
ッ
ッ
TO
ト
ト
ピンセット (ピンセット, phiên âm: pinseッto) có nghĩa là "cái nhíp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cái nhíp |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |