ピンセット(ピンセット、pinseッto)
- cái nhíp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
PI
ピ
ピ
N
ン
ン
SE
セ
セ
ッ
ッ
ッ
TO
ト
ト
ピンセット (ピンセット, phiên âm: pinseッto) có nghĩa là "cái nhíp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cái nhíp |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ピンセット là một từ mượn tiếng nước ngoài trong tiếng Nhật, dùng để chỉ một dụng cụ nhỏ có hai càng, dùng để gắp, giữ hoặc nhặt các vật nhỏ. Nó tương tự như chiếc nhíp trong tiếng Việt.
⚫︎ピンセットで細かい部品をつかむ。 ・Dịch: Dùng nhíp để gắp các bộ phận nhỏ. ⚫︎ささくれをピンセットで抜く。 ・Dịch: Dùng nhíp để nhổ phần da thừa. ⚫︎ピンセットピンセットを使って、模型を組み立てる。 ・Dịch: Dùng nhíp để lắp ráp mô hình.
⚫︎ピンセット thường được sử dụng trong các tình huống cần gắp, giữ hoặc nhặt các vật nhỏ, như trong y học (gắp bông, băng), làm thủ công (gắp linh kiện nhỏ), hoặc trong công việc sửa chữa (gắp ốc vít nhỏ). ⚫︎Khi sử dụng, bạn có thể nói ピンセットピンセットをください (xin cho tôi nhíp) hoặc ピンセットピンセットを使ってください (xin hãy dùng nhíp).
⚫︎Từ ピンセット được viết bằng katakana: ピンセット. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji cho từ này vì nó là từ mượn. ⚫︎Không có biến thể khác trong cách viết.
⚫︎ Nhíp (từ tiếng Việt). ⚫︎ Trong một số trường hợp, tùy vào ngữ cảnh, có thể dùng các từ như: 毛抜き (kể cả nhíp dùng để nhổ lông), nhưng 毛抜き thường ám chỉ nhíp dùng cho việc đó.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên gọi của một dụng cụ.
手術でピンセットピンセットが使われた。 ・Bản dịch: Nhíp đã được sử dụng trong ca phẫu thuật. ・Giải thích: Câu này cho thấy ピンセット được sử dụng trong ngữ cảnh y tế.
細かい作業にはピンセットピンセットが不可欠だ。 ・Bản dịch: Nhíp là không thể thiếu cho các công việc chi tiết. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của ピンセット trong các công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ.
Từ ピンセット là một từ mượn từ tiếng Pháp "pincette". "Pincette" có nghĩa là "kẹp" hoặc "nhíp".