Nihongo

爪切り(つめきり、tsumekiri)
- kềm cắt móng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUMEKI

爪切

つめき

RI

り

り

爪切り (つめきり, phiên âm: tsumekiri) có nghĩa là "kềm cắt móng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:kềm cắt móng
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

爪切り là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "kềm cắt móng" hoặc "đồ cắt móng". Nó là một dụng cụ được sử dụng để cắt tỉa móng tay và móng chân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎爪切りはどこにありますか? ・Dịch: Kềm cắt móng ở đâu vậy? ⚫︎爪切りで爪を短くしました。 ・Dịch: Tôi đã cắt ngắn móng bằng kềm cắt móng. ⚫︎新しい爪切りを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một cái kềm cắt móng mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 爪切り trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc cắt móng. Khi bạn cần tìm, mua, hoặc sử dụng kềm cắt móng, bạn có thể dùng từ này.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 爪切り(つめきり). ・爪 (tsume): móng ・切り (kiri): cắt Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana luôn là 切り.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt tương tự: ⚫︎爪を切る道具 (tsume o kiru dougu): dụng cụ cắt móng. ⚫︎ネイルクリッパー (neiru kurippā): kềm cắt móng (từ mượn tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

爪切り]で爪を切りましょう。 ・Dịch: Hãy cắt móng bằng kềm cắt móng. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả hành động cắt móng bằng 爪切り.

Ví dụ câu 2

爪切り]は、いつも清潔に保ってください。 ・Dịch: Hãy luôn giữ cho kềm cắt móng sạch sẽ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vệ sinh cho 爪切り.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai từ Hán-Nhật: 爪 (tsume) nghĩa là "móng", và 切り (kiri) nghĩa là "cắt". Do đó, 爪切り là một từ ghép để chỉ dụng cụ chuyên dùng để cắt móng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud