Nihongo

長靴(ながぐつ、nagagutsu)
- ủng/giày ống cao

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAGAGUTSU

長靴

ながぐつ

長靴 (ながぐつ, phiên âm: nagagutsu) có nghĩa là "ủng/giày ống cao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:ủng/giày ống cao
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

長靴 (ながぐつ) có nghĩa là "ủng cao su" hoặc "bốt cao đến mắt cá chân" trong tiếng Việt. Đây là loại giày được thiết kế để bảo vệ chân khỏi nước, bùn lầy, và các yếu tố môi trường khác, thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời, công việc đồng áng, hoặc trong điều kiện thời tiết ẩm ướt. 長靴 thường có chiều cao đến bắp chân hoặc đầu gối.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 雨の日は長靴を履きます。 ・Dịch: Vào những ngày mưa, tôi đi ủng. ⚫︎ 子供たちは泥遊びをするために長靴を履いた。 ・Dịch: Bọn trẻ đã đi ủng để chơi đùa trong bùn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 長靴 để chỉ bất kỳ loại ủng cao đến mắt cá chân trở lên, đặc biệt là những đôi được làm từ cao su hoặc vật liệu không thấm nước. Từ này thường được dùng trong các tình huống cần thiết để bảo vệ chân khỏi bị ướt hoặc bẩn, ví dụ như khi đi mưa, làm việc trong vườn, hoặc đi dạo ở những khu vực có nhiều nước.

Cách viết

Từ 長靴 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ながぐつ ⚫︎ Kanji: 長靴 Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, nhưng bạn có thể dùng các từ sau để chỉ các loại giày có chức năng tương tự: ⚫︎ ゴム長靴(ごむながぐつ): ủng cao su. ⚫︎ ブーツ: bốt (có thể bao gồm nhiều loại, không nhất thiết chỉ là 長靴).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 長靴 là một loại giày cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các loại giày khác không có chức năng bảo vệ khỏi nước như: ⚫︎ サンダル: dép. ⚫︎ スニーカー: giày thể thao.

Ví dụ câu 1

畑仕事をする時は、いつも長靴を履いています。 ・Bản dịch: Khi làm việc đồng áng, tôi luôn đi ủng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 長靴 để mô tả việc sử dụng ủng trong công việc đồng áng.

Ví dụ câu 2

雪が降ったので、長靴を履いて公園へ行った。 ・Bản dịch: Vì tuyết rơi, tôi đã đi ủng đến công viên. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 長靴 trong điều kiện thời tiết có tuyết.

Nguồn gốc

Từ 長靴 là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ 長(なが) nghĩa là "dài". ⚫︎ 靴(くつ) nghĩa là "giày". Do đó, 長靴 có nghĩa đen là "giày dài", ám chỉ đến hình dạng của loại giày này bao phủ một phần lớn của chân và bắp chân.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud