Nihongo

花びら(はなびら、hanabira)
- cánh hoa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANA

花

はな

BI

び

び

RA

ら

ら

花びら (はなびら, phiên âm: hanabira) có nghĩa là "cánh hoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cánh hoa
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

花びら có nghĩa là cánh hoa. Nó đề cập đến từng phần riêng lẻ của bông hoa, bao gồm những cánh mỏng manh và mềm mại bao quanh nhụy và nhị hoa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 桜の花びら Dịch: Cánh hoa anh đào. ⚫︎ 花びらが風に舞う Dịch: Cánh hoa bay trong gió. ⚫︎ 庭に花びらが散っていた Dịch: Cánh hoa rải rác trong vườn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 花びら trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả về cánh hoa, chẳng hạn như khi nói về vẻ đẹp của hoa, cách hoa rụng, hoặc khi bạn đang quan sát cánh hoa trong thiên nhiên.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana là はなびら. ⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng kanji 花弁, mặc dù ít phổ biến hơn. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 花弁 (かべん): Cũng có nghĩa là cánh hoa, nhưng có vẻ trang trọng hơn 花びら.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một phần của hoa. Tuy nhiên, bạn có thể nghĩ đến các phần khác của hoa như nhụy (めしべ) hoặc nhị (おしべ).

Ví dụ câu 1

春になると、桜の花びらが地面をピンク色に染めます。 ・Bản dịch: Mùa xuân đến, cánh hoa anh đào nhuộm hồng mặt đất. ・Giải thích: Câu này mô tả cảnh tượng cánh hoa anh đào rơi xuống vào mùa xuân, nhuộm hồng mặt đất.

Ví dụ câu 2

少女は落ちた花びらを拾い集め、宝物のように大切に抱えていた。 ・Bản dịch: Cô bé nhặt những cánh hoa rơi xuống, ôm chúng vào lòng như báu vật. ・Giải thích: Câu này diễn tả hình ảnh cô bé trân trọng những cánh hoa.

Nguồn gốc

Từ "花" (hoa) kết hợp với "弁" (cánh hoa, lá đài). Trong trường hợp này, 弁 được đọc là "びら".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud