Nihongo

花びらはなびらhanabira
- cánh hoa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANA

BI

RA

花びら (はなびら, phiên âm: hanabira) có nghĩa là "cánh hoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cánh hoa
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud