Nihongo

教徒(きょうと、kyouto)
- giáo dân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUTO

教徒

きょうと

教徒 (きょうと, phiên âm: kyouto) có nghĩa là "giáo dân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:giáo dân
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

教徒 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "tín đồ", "người theo đạo", hoặc "giáo đồ". Nó dùng để chỉ những người có niềm tin và theo một tôn giáo cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎キリスト教の教徒 Translation: Tín đồ Cơ Đốc giáo. ⚫︎仏教の教徒は世界中にいる。 Translation: Tín đồ Phật giáo có mặt trên toàn thế giới. ⚫︎その寺院には多くの教徒が集まった。 Translation: Rất nhiều tín đồ đã tụ tập tại ngôi đền đó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này để nói về những người tin vào một tôn giáo cụ thể nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nói về các vấn đề liên quan đến tôn giáo.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 教徒 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きょうと Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 信者(しんじゃ): Tín đồ, người tin. ⚫︎ 信徒(しんと): Tín đồ, người theo đạo (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những người không theo một tôn giáo cụ thể: ⚫︎ 無神論者(むしんろんしゃ): Người vô thần.

Ví dụ câu 1

イスラム教の教徒はラマダンを祝う。 ・Bản dịch: Tín đồ Hồi giáo kỷ niệm tháng Ramadan. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách sử dụng từ 教徒 để nói về tín đồ của đạo Hồi.

Ví dụ câu 2

その宗教の教徒は厳格な戒律を守る。 ・Bản dịch: Tín đồ của tôn giáo đó tuân thủ những điều răn nghiêm ngặt. ・Giải thích: Câu này dùng 教徒 để chỉ những người tuân theo các quy tắc của một tôn giáo.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ 教(きょう)có nghĩa là "dạy dỗ" hoặc "giáo" và chữ 徒(と)có nghĩa là "người", "bọn". Vì vậy, 教徒 có nghĩa đen là "người theo giáo".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud