信仰(しんこう、shinkou)
- tín ngưỡng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINKOU
信仰
しんこう
信仰 (しんこう, phiên âm: shinkou) có nghĩa là "tín ngưỡng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tín ngưỡng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
信仰 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tín ngưỡng", "lòng tin" hoặc "niềm tin". Nó thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một tôn giáo, một vị thần, một giáo lý, hoặc một hệ thống giá trị nào đó. 信仰 bao gồm sự chấp nhận các nguyên tắc, giáo điều, và thực hành của một niềm tin.
⚫︎仏教への信仰 ・Dịch: Lòng tin vào Phật giáo ⚫︎キリスト教の信仰を深める ・Dịch: Làm sâu sắc thêm niềm tin vào đạo Cơ Đốc ⚫︎彼は科学を信仰している ・Dịch: Anh ấy tin vào khoa học
Bạn có thể sử dụng 信仰 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Niềm tin tôn giáo: Khi bạn muốn diễn đạt niềm tin của một người vào một tôn giáo cụ thể. ⚫︎ Lòng trung thành: Khi bạn muốn thể hiện lòng tin và sự trung thành vào một lý tưởng, một nguyên tắc, hoặc một người nào đó. ⚫︎ Sự tin tưởng vào một cái gì đó: Khi bạn muốn biểu thị sự tin tưởng vào một hệ thống, một ý tưởng, hoặc một giá trị nào đó.
信仰 được viết bằng kanji. ⚫︎ Kanji: 信(shin) nghĩa là "tin tưởng" và 仰(kou) nghĩa là "tôn kính". ⚫︎ Cách viết: 信仰 (しんこう) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này, và không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 信頼 (shinrai) - sự tin tưởng, lòng tin ⚫︎ 信心 (shinshin) - lòng sùng đạo, niềm tin tôn giáo ⚫︎ 信念 (shinnen) - niềm tin, tín ngưỡng
⚫︎ 不信 (fushin) - sự không tin tưởng, ngờ vực ⚫︎ 疑い (utagai) - sự nghi ngờ
彼は強い信仰心を持っている。 ・Bản dịch: Anh ấy có một tấm lòng tin mạnh mẽ. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có niềm tin sâu sắc vào một điều gì đó (có thể là tôn giáo hoặc một hệ thống giá trị).
彼女は信仰の自由を求めていた。 ・Bản dịch: Cô ấy tìm kiếm sự tự do tín ngưỡng. ・Giải thích: Câu này nói về quyền tự do cá nhân trong việc tin vào một tôn giáo nào đó.
信仰 là một từ được hình thành từ hai chữ kanji: 信 (shin) nghĩa là "tin tưởng" và 仰 (kou) nghĩa là "tôn kính, sùng bái". Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của việc tin tưởng và tôn trọng một thứ gì đó, thường là một hệ thống tôn giáo hoặc một niềm tin tâm linh.