穏やかな(おだやかな、odayakana)
- ôn hòa/nhẹ nhàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ODA
穏
おだ
YA
や
や
KA
か
か
NA
な
な
穏やかな (おだやかな, phiên âm: odayakana) có nghĩa là "ôn hòa/nhẹ nhàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ôn hòa/nhẹ nhàng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | おだやかな穏やかな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 穏やかです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 穏やかに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 穏やかじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 穏やかだった |
Thể kết thúc (終止形) | 穏やかだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 穏やかならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 穏やかさ |