穏やかな(おだやかな、odayakana)
- ôn hòa/nhẹ nhàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ODA
穏
おだ
YA
や
や
KA
か
か
NA
な
な
穏やかな (おだやかな, phiên âm: odayakana) có nghĩa là "ôn hòa/nhẹ nhàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ôn hòa/nhẹ nhàng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | おだやかな穏やかな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 穏やかです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 穏やかに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 穏やかじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 穏やかだった |
Thể kết thúc (終止形) | 穏やかだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 穏やかならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 穏やかさ |
Giải thích AI
穏やかな có nghĩa là dịu dàng, êm ả, yên bình, hoặc ôn hòa. Nó mô tả trạng thái của sự thanh thản, không có xung đột, hoặc sự yên tĩnh. Nó có thể áp dụng cho người, thời tiết, cảm xúc, hoặc môi trường xung quanh. 穏やかな thể hiện sự nhẹ nhàng, không gay gắt, và thường mang ý nghĩa tích cực.
⚫︎穏やかな日差し ・Bản dịch: Ánh nắng dịu nhẹ ⚫︎穏やかな性格 ・Bản dịch: Tính cách ôn hòa ⚫︎穏やかな海 ・Bản dịch: Biển êm đềm
Bạn có thể sử dụng 穏やかな để mô tả nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi nói về thời tiết: ví dụ, một ngày nắng 穏やかな. ⚫︎ Khi nói về tính cách của một người: ví dụ, một người có tính cách 穏やかな. ⚫︎ Khi nói về một môi trường hoặc không gian: ví dụ, một khu vườn 穏やかな. ⚫︎ Khi nói về cảm xúc: ví dụ, một cảm giác 穏やかな. Nói chung, hãy sử dụng nó khi bạn muốn diễn tả sự yên bình, dịu dàng, hoặc không có sự căng thẳng.
穏やかな được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 穏やか (thường dùng) ⚫︎ Hiragana: おだやか (cách viết khi không dùng kanji) Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "やか". Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 平和な (heiwana): hòa bình ⚫︎ 優しい (yasashii): dịu dàng, tốt bụng ⚫︎ 静かな (shizukana): yên tĩnh ⚫︎ 穏和な (onwana): ôn hòa ⚫︎ 柔らかな (yawarakana): mềm mại
⚫︎ 激しい (hageshii): dữ dội, mãnh liệt ⚫︎ 荒い (arai): thô bạo, gồ ghề ⚫︎ 騒がしい (sawagashii): ồn ào, náo động ⚫︎ 険しい (kewashii): hiểm trở, gay gắt
湖面は穏やかで、静かに太陽の光を反射していた。 ・Bản dịch: Mặt hồ êm đềm phản chiếu ánh nắng mặt trời một cách yên lặng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 穏やかな để mô tả trạng thái yên bình của mặt hồ.
彼女の穏やかな笑顔は、私を安心させた。 ・Bản dịch: Nụ cười dịu dàng của cô ấy đã khiến tôi yên tâm. ・Giải thích: Ở đây, 穏やかな được dùng để miêu tả nụ cười, thể hiện sự dịu dàng và mang lại cảm giác an toàn.
穏やか bắt nguồn từ chữ Hán 穏 (ôn) mang ý nghĩa ổn định, yên bình, và thêm hậu tố "やか" để tạo thành tính từ đuôi na.