Nihongo

性格(せいかく、seikaku)
- tính cách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIKAKU

性格

せいかく

性格 (せいかく, phiên âm: seikaku) có nghĩa là "tính cách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:tính cách
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

性格 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là "tính cách", "tính tình", hoặc "bản chất". Nó mô tả những đặc điểm về phẩm chất, thái độ, cách cư xử, và những đặc điểm bên trong của một người hoặc một thứ gì đó. Nó bao gồm cả những đặc điểm bẩm sinh và những đặc điểm hình thành trong quá trình phát triển. 性格 thường được dùng để nói về con người, nhưng đôi khi cũng có thể dùng để chỉ tính chất của đồ vật hoặc sự vật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女の性格は明るくて親切です。 ・Dịch: Tính cách của cô ấy rất vui vẻ và tốt bụng. ⚫︎彼は優しい性格の持ち主だ。 ・Dịch: Anh ấy là người có tính cách dịu dàng. ⚫︎この会社の性格は保守的です。 ・Dịch: Tính chất của công ty này là bảo thủ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 性格 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để mô tả tính cách của ai đó hoặc tính chất của một sự vật. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong văn bản miêu tả, hoặc trong các cuộc phỏng vấn. Khi sử dụng, bạn có thể kết hợp với các tính từ khác để mô tả chi tiết hơn về tính cách, ví dụ như 明るい性格(tính cách vui vẻ), 内気な性格(tính cách nhút nhát),...

Cách viết

Từ 性格 được viết bằng chữ Hán. • Chữ Hán: 性格 • Cách đọc (Hiragana): せいかく • Không có cách viết nào khác, không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 気質(きしつ): Khí chất, tính khí. ⚫︎ 人格(じんかく): Nhân cách. ⚫︎ 性分(しょうぶん): Bản tính. ⚫︎ 気性(きしょう): Tính khí, bản tính.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng có thể sử dụng các từ để chỉ những đặc điểm đối lập: • Ví dụ, đối lập với "vui vẻ" là "buồn bã" (悲観的 - hikanteki) hoặc "trầm lặng" (内向的 - naikōteki).

Ví dụ câu 1

彼は性格が良くて、誰からも好かれています。 ・Bản dịch: Anh ấy có tính cách tốt, được mọi người yêu mến. ・Giải thích: Câu này cho thấy 性格 của người đó được đánh giá là tốt, và điều đó ảnh hưởng đến cách người khác đối xử với anh ta.

Ví dụ câu 2

彼女は強い性格を持っています。 ・Bản dịch: Cô ấy có một tính cách mạnh mẽ. ・Giải thích: Câu này mô tả 性格 của cô ấy là mạnh mẽ, ý chỉ cô ấy là người kiên cường và có ý chí.

Nguồn gốc

Từ 性格 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "性" (sei) có nghĩa là "bản chất" hoặc "tính chất", còn chữ "格" (kaku) có nghĩa là "khuôn mẫu" hoặc "dáng vẻ". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa "tính cách", ám chỉ những đặc điểm vốn có và cách thể hiện của một người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud