Nihongo

経歴(けいれき、keireki)
- lý lịch/tiểu sử

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIREKI

経歴

けいれき

経歴 (けいれき, phiên âm: keireki) có nghĩa là "lý lịch/tiểu sử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:lý lịch/tiểu sử
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

経歴経歴 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "lý lịch", "tiểu sử", hoặc "kinh nghiệm". Nó bao gồm thông tin về quá trình làm việc, học tập, và các hoạt động khác của một người. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về những gì một người đã làm trong quá khứ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎山田さんの 経歴 を教えてください。 ・Dịch: Vui lòng cho tôi biết lý lịch của Yamada-san. ⚫︎彼は素晴らしい 経歴 を持っています。 ・Dịch: Anh ấy có một lý lịch tuyệt vời. ⚫︎この仕事には、関連する 経歴 が必要です。 ・Dịch: Công việc này yêu cầu kinh nghiệm liên quan.

Cách sử dụng

経歴経歴 thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎Khi viết sơ yếu lý lịch (履歴書 - rirekisho) hoặc CV. ⚫︎Khi ai đó yêu cầu bạn cung cấp thông tin về quá trình làm việc hoặc học tập của bạn. ⚫︎Khi thảo luận về kinh nghiệm và kỹ năng của một người. ⚫︎Trong các cuộc phỏng vấn xin việc.

Cách viết

Từ 経歴経歴 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Kanji: 経歴 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): けいれき Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 職務経歴 (shokumu keireki): Kinh nghiệm làm việc ⚫︎ 履歴 (rireki): Lý lịch (ngắn gọn hơn) ⚫︎ 略歴 (ryakureki): Tóm tắt lý lịch ⚫︎ 職歴 (shokureki): Lịch sử công việc

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 経歴経歴 vì nó chỉ đơn giản là mô tả quá khứ. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ liên quan đến tương lai hoặc hiện tại.

Ví dụ câu 1

彼女の 経歴 は、その会社でのプロジェクトマネージャーとしての経験を含んでいます。 ・Bản dịch: Lý lịch của cô ấy bao gồm kinh nghiệm làm quản lý dự án tại công ty đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ ràng thông tin về kinh nghiệm làm việc của một người.

Ví dụ câu 2

彼は素晴らしい 経歴 を持ち、その分野の専門家として知られています。 ・Bản dịch: Anh ấy có một lý lịch tuyệt vời và được biết đến như một chuyên gia trong lĩnh vực đó. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự công nhận của một người dựa trên kinh nghiệm và quá trình làm việc của họ.

Nguồn gốc

経歴経歴 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 経 (kei): trải qua, kinh qua, trải nghiệm ⚫︎ 歴 (reki): lịch sử, quá khứ, lý lịch Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa của "kinh nghiệm" hoặc "lịch sử trải qua".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud