履歴(りれき、rireki)
- lịch sử/lý lịch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RIREKI
履歴
りれき
履歴 (りれき, phiên âm: rireki) có nghĩa là "lịch sử/lý lịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | lịch sử/lý lịch |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
履歴 (りれき) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "lịch sử", "tiểu sử", "quá trình", hoặc "lý lịch". Nó thường đề cập đến một bản ghi lại các sự kiện trong quá khứ, kinh nghiệm, hoặc thông tin cá nhân. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công việc, học tập, đến các hoạt động cá nhân. ⚫︎ Ý nghĩa chính là ghi lại thông tin đã xảy ra hoặc những gì đã từng tồn tại.
⚫︎ 履歴書 Dịch: Sơ yếu lý lịch, CV ⚫︎ 購入履歴 Dịch: Lịch sử mua hàng ⚫︎ アクセス履歴 Dịch: Lịch sử truy cập
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 履歴 để nói về quá trình làm việc của một người trong sơ yếu lý lịch. ⚫︎ Dùng để nói về lịch sử mua sắm trực tuyến của bạn. ⚫︎ Để chỉ lịch sử truy cập web, bạn có thể xem các trang web bạn đã từng ghé thăm. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện thông thường, nó có thể được sử dụng để hỏi về kinh nghiệm hoặc quá trình của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
⚫︎ Từ 履歴 được viết bằng kanji (漢字): 履歴, với cách đọc hiragana (ひらがな): りれき. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (送りがな) không có biến thể.
⚫︎ 経歴 (けいれき) - Lịch sử, kinh nghiệm ⚫︎ 経緯 (けいい) - Quá trình, diễn biến ⚫︎ 記録 (きろく) - Ghi chép, hồ sơ
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 履歴 liên quan đến thông tin quá khứ, không có một từ duy nhất nào đối lập. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ liên quan đến tương lai hoặc hiện tại để đối lập.
山田さんの履歴書を拝見しました。 ・Bản dịch: Tôi đã xem sơ yếu lý lịch của anh Yamada. ・Giải thích: Câu này sử dụng 履歴書 (sơ yếu lý lịch) để chỉ tài liệu ghi lại kinh nghiệm làm việc và thông tin cá nhân của một người.
インターネットの履歴を消去しました。 ・Bản dịch: Tôi đã xóa lịch sử duyệt web. ・Giải thích: Câu này sử dụng 履歴 để chỉ lịch sử duyệt web trên internet.
Từ "履歴" có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ Chữ "履" (り) có nghĩa là "đi qua" hoặc "trải qua". ⚫︎ Chữ "歴" (れき) có nghĩa là "qua", "trải nghiệm" hoặc "lịch sử". ⚫︎ Ghép lại, nó thể hiện ý nghĩa về những gì đã trải qua trong quá khứ, từ đó hình thành khái niệm về lịch sử hoặc quá trình.