Nihongo

履歴りれきrireki
- lịch sử/lý lịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RIREKI

履歴 (りれき, phiên âm: rireki) có nghĩa là "lịch sử/lý lịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:lịch sử/lý lịch
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud